diane

Học thuật
Thân thiện
diane

Le clairon sonne la diane au petit matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự, từ nghĩa ) Hiệu báo thức: "Diane" là một từ trong ngữ cảnh quân sự, dùng để chỉ hiệu lệnh hoặc tín hiệu báo thức, thường được sử dụng để đánh thức binh lính vào buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diane sonnait à l'aube dans le camp. (Hiệu báo thức vang lên lúc bình minh trong doanh trại.)
    • Le soldat se leva au son de la diane. (Người lính thức dậy theo tiếng hiệu báo thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner la diane": thổi/đánh hiệu báo thức.
    • Le clairon sonna la diane pour réveiller la garnison. (Người lính thổi kèn báo hiệu để đánh thức cả đội quân đồn trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Réveil (danh từ giống đực): sự thức dậy, chuông báo thức (nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
    • Le réveil sonne à six heures. (Chuông báo thức reo lúc sáu giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Le réveil militaire: hiệu báo thức quân sự.
  • Le signal du lever: tín hiệu thức dậy.
Lưu ý
  • Từ "diane" trong ngữ cảnh nàymột thuật ngữ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển liên quan đến quân đội. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "réveil" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ chuông hoặc tín hiệu báo thức.
diane

Le clairon sonne la diane au petit matin.

danh từ giống cái
  1. (quân sự, từ nghĩa ) hiệu báo thức