dyne
/dain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đin: Một đơn vị đo lực trong hệ đơn vị vật lý CGS (xăng-ti-mét-gam-giây). Một đin bằng lực cần thiết để truyền cho một vật có khối lượng một gam một gia tốc một xăng-ti-mét trên giây bình phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La force est mesurée en dynes dans le système CGS. (Lực được đo bằng đin trong hệ CGS.)
- Une dyne est une unité très petite. (Một đin là một đơn vị rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dyne par centimètre": đin trên xăng-ti-mét (đơn vị đo lực bề mặt hoặc sức căng bề mặt).
- La tension superficielle de l'eau est d'environ 72 dynes par centimètre. (Sức căng bề mặt của nước vào khoảng 72 đin trên xăng-ti-mét.)
Biến thể và từ gần giống
Dynamique (adj): động lực học, năng động.
- L'étude des forces relève de la dynamique. (Việc nghiên cứu các lực thuộc về động lực học.)
Dynamomètre (nm): lực kế, dụng cụ đo lực.
- On utilise un dynamomètre pour mesurer une force en newtons ou en dynes. (Người ta sử dụng một lực kế để đo lực bằng niutơn hoặc đin.)
Từ đồng nghĩa
- Unité de force: đơn vị lực (nghĩa chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Newton (nm): niutơn (đơn vị lực trong hệ SI, lớn hơn nhiều so với đin; 1 newton = 100 000 dynes).
danh từ giống cái
- (vật lý học) đin