donne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Trong các trò chơi bài, cờ) Sự chia bài: Hành động phân phát các quân bài cho người chơi khi bắt đầu một ván bài hoặc một ván cờ.
- Sự phân phối bài: Chỉ kết quả của việc chia bài, tức là bộ bài mà mỗi người chơi nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- C'est à toi de faire la donne. (Đến lượt bạn chia bài.)
- La donne est terminée, nous pouvons commencer à jouer. (Việc chia bài đã xong, chúng ta có thể bắt đầu chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fausse donne" / "Mauvaise donne": Sự chia bài sai, một lỗi xảy ra trong quá trình chia bài khiến ván bài không hợp lệ và cần phải chia lại.
- Il y a eu une fausse donne, le croupier doit redistribuer les cartes. (Đã có một sự chia bài sai, người chia bài phải phân phát lại các lá bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Donner (động từ): Cho, tặng, phân phát. (Đây là động từ gốc của danh từ "donne").
- Donneur, donneuse (danh từ): Người cho, người chia bài.
Từ đồng nghĩa
- Distribution (nữ): Sự phân phát, sự chia (bài).
- Partage (nam): Sự chia, sự phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être maître de la donne: Là người làm chủ tình thế, kiểm soát được tình hình (nghĩa bóng xuất phát từ việc kiểm soát ván bài).
- En négociation, il est important d'être maître de la donne. (Trong đàm phán, việc làm chủ tình thế là rất quan trọng.)
- Une nouvelle donne: Một tình thế mới, một sự sắp xếp lại các yếu tố (nghĩa bóng).
- L'arrivée du concurrent a créé une nouvelle donne sur le marché. (Sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh đã tạo ra một tình thế mới trên thị trường.)
danh từ giống cái
- (đánh bài) (đánh cờ) sự chia bài
- Fausse donne; mauvaise donnesự chia bài sai