tanne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- U nang bã: Một loại u lành tính dưới da, thường chứa chất bã nhờn, keratin và tóc. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une tumeur bénigne, une tanne. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u lành tính, một u nang bã.)
- Elle a dû se faire opérer pour enlever une tanne au niveau du cuir chevelu. (Cô ấy đã phải phẫu thuật để cắt bỏ một u nang bã ở da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tanne sébacée": u nang bã (cụm từ chuyên môn đầy đủ hơn).
- La tanne sébacée est souvent confondue avec un lipome. (U nang bã thường bị nhầm lẫn với u mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kyste sébacé (n.m): u nang bã (từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn).
- Athérome (n.m): u nang bã (từ đồng nghĩa chuyên môn khác).
Từ đồng nghĩa
- Kyste sébacé: u nang bã.
- Athérome: u nang bã.
Lưu ý
- Từ "tanne" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường hoặc ngay cả trong một số văn bản y khoa, các từ "kyste sébacé" hoặc "athérome" thường phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (y học) u nang bã