tanne

Học thuật
Thân thiện
tanne

La tanne est une petite bosse sous la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • U nang : Một loại u lành tính dưới da, thường chứa chất bã nhờn, keratin tóc. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une tumeur bénigne, une tanne. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u lành tính, một u nang .)
    • Elle a se faire opérer pour enlever une tanne au niveau du cuir chevelu. ( ấy đã phải phẫu thuật để cắt bỏ một u nang da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanne sébacée": u nang (cụm từ chuyên môn đầy đủ hơn).
    • La tanne sébacée est souvent confondue avec un lipome. (U nang thường bị nhầm lẫn với u mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyste sébacé (n.m): u nang (từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn).
  • Athérome (n.m): u nang (từ đồng nghĩa chuyên môn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Kyste sébacé: u nang .
  • Athérome: u nang .
Lưu ý
  • Từ "tanne" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường hoặc ngay cả trong một số văn bản y khoa, các từ "kyste sébacé" hoặc "athérome" thường phổ biến hơn.
tanne

La tanne est une petite bosse sous la peau.

danh từ giống cái
  1. (y học) u nang