taon

Học thuật
Thân thiện
taon

Un taon tourne autour du cheval dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ruồi trâu: Một loài côn trùng thuộc họ ruồi, thường kích thước lớn hơn ruồi thông thường, hút máu động vật đôi khi cả con người, gây đau đớn khi đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Attention, il y a des taons près des chevaux. (Cẩn thận, ruồi trâu gần những con ngựa.)
    • La piqûre du taon est très douloureuse. (Vết đốt của ruồi trâu rất đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être harcelé comme par un taon": bị quấy rầy dai dẳng như bị ruồi trâu theo.
    • Ce vendeur est aussi tenace qu'un taon. (Người bán hàng này dai dẳng như một con ruồi trâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Taon des boeufs (cụm danh từ): ruồi trâu bò (một loài cụ thể).
  • Taon des pluies (cụm danh từ): ruồi trâu mưa (tên gọi khácmột số vùng).
Từ đồng nghĩa
  • Mouche à cheval (cụm danh từ): ruồi ngựa (tên gọi thông tục khác).
  • Mouche charbonneuse (cụm danh từ): ruồi than (tên gọi theo một đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "taon")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un taon dans le bonnet (thành ngữ , ít dùng): có một ý nghĩ cố định, ám ảnh trong đầu (nghĩa đen: có một con ruồi trâu trong ).
    • Il a un taon dans le bonnet avec ce projet. (Anh ta cứ bị ám ảnh bởi dự án này.)
taon

Un taon tourne autour du cheval dans le pré.

{{taon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ruồi trâu

Từ có nhắc đến "taon"