tien

Học thuật
Thân thiện
tien

Un homme partage un repas avec les tiens.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu (văn học): Của mày, của anh, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật hoặc suồng sã).

    • Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ thuộc về người đang nói chuyện trực tiếp với mình (ngôi "tu").
  2. Đại từ sở hữu (Le tien, La tienne, Les tiens, Les tiennes): Cái của mày/anh/em, người của mày/anh/em.

    • Dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp lại. phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ thay thế.
  3. Danh từ giống đực:

    • Cái của mày/anh/em: Vật thuộc về người đối diện.
    • (Les tiens): Những người thân của mày/anh/em (gia đình, bạn bè, đồng bọn).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:
    • Un tien parent. (Một người bà con của anh.)
  • Đại từ sở hữu:
    • J'ai mes amis, tu as les tiens. (Tôi bạn của tôi, anh bạn của anh.)
    • Ma voiture est en panne. Je peux prendre la tienne ? (Xe tôi hỏng rồi. Tôi có thể lấy xe của bạn được không?)
  • Danh từ giống đực:
    • Le tien et le mien. (Cái của anh cái của tôi.)
    • Il faut penser aux tiens. (Phải nghĩ đến những người thân của mình chứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Y mettre du tien: (Thành ngữ) Đóng góp phần của mình, cố gắng bản thân, bỏ công sức/tài chính cá nhân vào.
    • Pour réussir ce projet, il faut que tu y mettes du tien. (Để dự án này thành công, bạn phải đóng góp phần của mình vào.)
  • Bịa đặt thêm vào: (Nghĩa bóng, ít dùng) Thêm thắt, bịa ra những chi tiết không thật.
    • Dans son récit, il a ajouté du tien. (Trong câu chuyện của mình, anh ta đã bịa đặt thêm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ton/Ta/Tes (tính từ sở hữu): Của mày/anh/em. Đâydạng thông dụng hơn, đứng trước danh từ (ví dụ: - quyển sách của bạn).
  • Le vôtre / La vôtre / Les vôtres (đại từ sở hữu): Cái của các bạn (ngôi thứ hai số nhiều hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • (Đối với đại từ) Ce qui est à toi: Cái thuộc về bạn.
  • (Đối với ) Ta famille / Tes proches: Gia đình bạn / Những người thân của bạn.
Lưu ý sử dụng
  • "Tien"dạng tính từ sở hữu cổ hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, người ta dùng ton/ta/tes.
  • Đại từ sở hữu (le tien...) thì rất phổ biến. Nhớ chia đúng theo giống số của vật/người được thay thế:
    • le tien (giống đực, số ít)
    • la tienne (giống cái, số ít)
    • les tiens (giống đực, số nhiều)
    • les tiennes (giống cái, số nhiều)
tien

Un homme partage un repas avec les tiens.

tính từ
  1. (văn học) của mày, của anh...; về mày, về anh
    • Un tien parent
      một người bà con của anh
đại từ (Le tien, La tienne, Les tiens, Les tiennes)
  1. (cái) của mày, (cái) của anh...; (người) của mày, (người) của anh...
    • J'ai mes amis, tu as les tiens
      tôi bạn của tôi, anh bạn của anh
danh từ giống đực
  1. của mày, của anh...
    • Le tien et le mien
      cái của anh cái của tôi
  2. (Les tiens) bà con anh, họ hàng anh, những người thân thích của anh, những bạn bè của anh, bọn anh
    • y mettre du tien
      anh phải bỏ tiền anh ra; anh phải cố gắng bản thân