ton

/tʌn/
Học thuật
Thân thiện
ton

Ton père porte un chapeau bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu (Adjectif possessif):

    • Của mày, của anh, của chị, của em: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với người đối thoại thân mật (ngôi "tu"). phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ bổ nghĩa.
    • Của bạn: Trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chung chung, có thể dịch là "của bạn".
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Giọng (nói), âm điệu, ngữ điệu: Cách thức hoặc cảm xúc thể hiện qua giọng nói.
    • Âm, cung (trong âm nhạc): Một nốt nhạc hoặc đặc tính của một khúc nhạc (như trưởng/thứ).
    • Thanh, thanh điệu (trong ngôn ngữ học): Cao độ của một âm tiết.
    • Sắc (màu), tông (màu) (trong hội họa, trang trí): Độ đậm nhạt, sáng tối của một màu.
    • Phong cách, phong thái, điệu bộ: Cách thức thể hiện hoặc ứng xử đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:

    • Voici ton livre. (Đâycuốn sách của anh.)
    • Comment va ta mère ? (Mẹ của em khỏe không?)
    • Où sont tes clés ? (Chìa khóa của bạn đâu rồi?)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a parlé sur un ton sévère. (Anh ấy nói với một giọng nghiêm khắc.)
    • Cette mélodie est écrite en ton majeur. (Giai điệu này được viếtâm trưởng.)
    • J'aime le ton pastel de ce mur. (Tôi thích sắc màu pastel của bức tường này.)
    • Le ton de cet article est très humoristique. (Phong cách của bài báo này rất hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Changer de ton: Đổi giọng, thay đổi thái độ.

    • Quand il a vu que j'étais sérieux, il a changé de ton. (Khi thấy tôi nghiêm túc, anh ta đã đổi giọng.)
  • Donner le ton: Định hướng, tạo ra chuẩn mực, dẫn dắt phong cách.

    • C'est cette entreprise qui donne le ton dans le secteur. (Chính công ty này định hướng cho ngành.)
  • Être dans le ton: Phù hợp, hòa hợp (với hoàn cảnh, xu hướng).

    • Sa tenue est parfaitement dans le ton pour la soirée. (Trang phục của ấy hoàn toàn phù hợp với buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ta (tính từ sở hữu, giống cái, số ít): Hình thức giống cái số ít của "ton".

    • C'est ta voiture. (Đóchiếc xe của em.)
  • Tes (tính từ sở hữu, số nhiều): Hình thức số nhiều của "ton" (cho cả giống đực cái).

    • Ce sont tes amis. (Đâynhững người bạn của bạn.)
  • Tonique (adj): Sôi nổi, tràn đầy sinh lực.

  • Intonation (n): Ngữ điệu, sự lên xuống giọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ sở hữu: Votre (của bạn - trang trọng hoặc số nhiều).
  • Danh từ (giọng): Intonation, inflexion (ngữ điệu).
  • Danh từ (phong cách): Style, manière (cách thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre un ton (avec quelqu'un): Nói năng, cư xử với ai theo một cách nào đó.

    • Ne me parle pas sur ce ton ! (Đừng nói chuyện với tôi bằng cái giọng đó!)
  • Se mettre au ton de (quelqu'un): Làm theo, nói theo ai.

    • Pour l'intégrer, il a se mettre au ton du groupe. (Để hòa nhập, anh ta phải làm theo cách của nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sur tous les tons: Bằng đủ mọi cách, nhấn đi nhấn lại.

    • Il me l'a répété sur tous les tons. (Anh ta nhắc đi nhắc lại điều đó với tôi bằng đủ mọi cách.)
  • Faire baisser le ton à quelqu'un: Làm cho ai bớt hách dịch, bớt cao giọng.

    • Il faut lui faire baisser le ton. (Phải làm cho hắn bớt cao giọng đi.)
  • Bon ton: Cử chỉ lịch sự, đúng mực.

    • C'est une réception de bon ton. (Đómột buổi tiếp tân rất đúng mực.)
ton

Ton père porte un chapeau bleu.

tính từ (giống cái ta : số nhiều tes)
  1. (của) mày, (của) anh, (của) chị, (của) em
    • Ton père
      ông cụ anh
    • Ton livre
      sách của anh
danh từ giống đực
  1. giọng
    • Ton grave
      giọng trầm
    • Ton ironique
      giọng mỉa mai
    • Changer de ton
      đổi giọng, đổi thái độ
  2. âm, cung, điệu
    • Ton majeur
      âm trưởng
  3. thanh, thanh điệu
  4. (hội hoạ) sắc
    • Ton clair
      sắc tươi
  5. phong cách, phong thái
    • Le ton d'un auteur
      phong cách một tác giả
    • bon ton
      cử chỉ lịch sự
    • donner le ton
      ra mẫu mực, định mẫu mực
    • être dans le ton
      phù hợp với đương thời
    • faire baisser le ton à quelqu'un
      làm cho ai bớt hách dịch
    • faire chanter sur un autre ton
      bắt cư xử cách khác, bắt ăn nói cách khác
    • le prendre sur un certain ton
      cư xử cách nào đó, ăn nói thế nào đó
    • le prendre sur un ton bien haut
      ra bộ kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
    • monter au ton de
      làm cho hợp với, làm cho nhất trí với
    • se mettre au ton de quelqu'un
      làm như ai, nói như ai
    • sur tous les tons
      bằng đủ mọi cách