ton
Tính từ sở hữu (Adjectif possessif):
- Của mày, của anh, của chị, của em: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ với người đối thoại thân mật (ngôi "tu"). Nó phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Của bạn: Trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chung chung, có thể dịch là "của bạn".
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Giọng (nói), âm điệu, ngữ điệu: Cách thức hoặc cảm xúc thể hiện qua giọng nói.
- Âm, cung (trong âm nhạc): Một nốt nhạc hoặc đặc tính của một khúc nhạc (như trưởng/thứ).
- Thanh, thanh điệu (trong ngôn ngữ học): Cao độ của một âm tiết.
- Sắc (màu), tông (màu) (trong hội họa, trang trí): Độ đậm nhạt, sáng tối của một màu.
- Phong cách, phong thái, điệu bộ: Cách thức thể hiện hoặc ứng xử đặc trưng.
Tính từ sở hữu:
- Voici ton livre. (Đây là cuốn sách của anh.)
- Comment va ta mère ? (Mẹ của em có khỏe không?)
- Où sont tes clés ? (Chìa khóa của bạn đâu rồi?)
Danh từ giống đực:
- Il a parlé sur un ton sévère. (Anh ấy nói với một giọng nghiêm khắc.)
- Cette mélodie est écrite en ton majeur. (Giai điệu này được viết ở âm trưởng.)
- J'aime le ton pastel de ce mur. (Tôi thích sắc màu pastel của bức tường này.)
- Le ton de cet article est très humoristique. (Phong cách của bài báo này rất hài hước.)
Changer de ton: Đổi giọng, thay đổi thái độ.
- Quand il a vu que j'étais sérieux, il a changé de ton. (Khi thấy tôi nghiêm túc, anh ta đã đổi giọng.)
Donner le ton: Định hướng, tạo ra chuẩn mực, dẫn dắt phong cách.
- C'est cette entreprise qui donne le ton dans le secteur. (Chính công ty này định hướng cho ngành.)
Être dans le ton: Phù hợp, hòa hợp (với hoàn cảnh, xu hướng).
- Sa tenue est parfaitement dans le ton pour la soirée. (Trang phục của cô ấy hoàn toàn phù hợp với buổi tối.)
Ta (tính từ sở hữu, giống cái, số ít): Hình thức giống cái số ít của "ton".
- C'est ta voiture. (Đó là chiếc xe của em.)
Tes (tính từ sở hữu, số nhiều): Hình thức số nhiều của "ton" (cho cả giống đực và cái).
- Ce sont tes amis. (Đây là những người bạn của bạn.)
Tonique (adj): Sôi nổi, tràn đầy sinh lực.
- Intonation (n): Ngữ điệu, sự lên xuống giọng.
- Tính từ sở hữu: Votre (của bạn - trang trọng hoặc số nhiều).
- Danh từ (giọng): Intonation, inflexion (ngữ điệu).
- Danh từ (phong cách): Style, manière (cách thức).
Prendre un ton (avec quelqu'un): Nói năng, cư xử với ai theo một cách nào đó.
- Ne me parle pas sur ce ton ! (Đừng nói chuyện với tôi bằng cái giọng đó!)
Se mettre au ton de (quelqu'un): Làm theo, nói theo ai.
- Pour l'intégrer, il a dû se mettre au ton du groupe. (Để hòa nhập, anh ta phải làm theo cách của nhóm.)
Sur tous les tons: Bằng đủ mọi cách, nhấn đi nhấn lại.
- Il me l'a répété sur tous les tons. (Anh ta nhắc đi nhắc lại điều đó với tôi bằng đủ mọi cách.)
Faire baisser le ton à quelqu'un: Làm cho ai bớt hách dịch, bớt cao giọng.
- Il faut lui faire baisser le ton. (Phải làm cho hắn bớt cao giọng đi.)
Bon ton: Cử chỉ lịch sự, đúng mực.
- C'est une réception de bon ton. (Đó là một buổi tiếp tân rất đúng mực.)
- (của) mày, (của) anh, (của) chị, (của) em
- Ton pèreông cụ anh
- Ton livresách của anh
- giọng
- Ton gravegiọng trầm
- Ton ironiquegiọng mỉa mai
- Changer de tonđổi giọng, đổi thái độ
- âm, cung, điệu
- Ton majeurâm trưởng
- thanh, thanh điệu
- (hội hoạ) sắc
- Ton clairsắc tươi
- phong cách, phong thái
- Le ton d'un auteurphong cách một tác giả
- bon toncử chỉ lịch sự
- donner le tonra mẫu mực, định mẫu mực
- être dans le tonphù hợp với đương thời
- faire baisser le ton à quelqu'unlàm cho ai bớt hách dịch
- faire chanter sur un autre tonbắt cư xử cách khác, bắt ăn nói cách khác
- le prendre sur un certain toncư xử cách nào đó, ăn nói thế nào đó
- le prendre sur un ton bien hautra bộ kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
- monter au ton delàm cho hợp với, làm cho nhất trí với
- se mettre au ton de quelqu'unlàm như ai, nói như ai
- sur tous les tonsbằng đủ mọi cách