tin
/tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh chống, thanh đỡ: Một thanh hoặc vật liệu dài, cứng được sử dụng để chống đỡ, giữ cố định hoặc nâng đỡ một cấu trúc, đặc biệt trong xây dựng hoặc đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers ont placé des tins sous la poutre pour la soutenir. (Các công nhân đã đặt những thanh chống dưới dầm để đỡ nó.)
- Le tin qui supporte la quille d'un navire en construction est essentiel. (Thanh đỡ sống tàu đang đóng là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tin de charpente": thanh chống kết cấu, thường dùng trong ngành mộc và xây dựng.
- Il faut vérifier la solidité de chaque tin de charpente. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của từng thanh chống kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Étai (danh từ giống đực): thanh chống xiên, giằng (thường dùng trong xây dựng tạm hoặc trên tàu).
- Support (danh từ giống đực): vật đỡ, giá đỡ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là thanh dài).
- Cale (danh từ giống cái): miếng chèn, vật kê.
Từ đồng nghĩa
- Soutènement: sự chống đỡ, vật chống đỡ.
- Étayage: hệ thống các thanh chống.
Lưu ý
- Từ tin này là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu và xây dựng. Nó khác hoàn toàn với từ tin trong tiếng Anh (có nghĩa là "thiếc" hoặc "hộp thiếc").
- Các dạng tain, tein, thym được đề cập là những biến thể chính tả cổ hoặc theo phương ngữ của cùng một từ tin.
danh từ giống đực
- thanh chống, thanh đỡ
- Tin qui supporte la quille d'un navire en constructionthanh đỡ sống tàu đang đóng
- Tain, tein, thym.