tin

/tin/
Học thuật
Thân thiện
tin

Un ouvrier ajuste un tin sous la quille d'un navire en construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh chống, thanh đỡ: Một thanh hoặc vật liệu dài, cứng được sử dụng để chống đỡ, giữ cố định hoặc nâng đỡ một cấu trúc, đặc biệt trong xây dựng hoặc đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ouvriers ont placé des tins sous la poutre pour la soutenir. (Các công nhân đã đặt những thanh chống dưới dầm để đỡ .)
    • Le tin qui supporte la quille d'un navire en construction est essentiel. (Thanh đỡ sống tàu đang đóngthiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tin de charpente": thanh chống kết cấu, thường dùng trong ngành mộc xây dựng.
    • Il faut vérifier la solidité de chaque tin de charpente. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của từng thanh chống kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Étai (danh từ giống đực): thanh chống xiên, giằng (thường dùng trong xây dựng tạm hoặc trên tàu).
  • Support (danh từ giống đực): vật đỡ, giá đỡ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtthanh dài).
  • Cale (danh từ giống cái): miếng chèn, vật .
Từ đồng nghĩa
  • Soutènement: sự chống đỡ, vật chống đỡ.
  • Étayage: hệ thống các thanh chống.
Lưu ý
  • Từ tin nàymột danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu xây dựng. khác hoàn toàn với từ tin trong tiếng Anh (có nghĩa là "thiếc" hoặc "hộp thiếc").
  • Các dạng tain, tein, thym được đề cậpnhững biến thể chính tả cổ hoặc theo phương ngữ của cùng một từ tin.
tin

Un ouvrier ajuste un tin sous la quille d'un navire en construction.

danh từ giống đực
  1. thanh chống, thanh đỡ
    • Tin qui supporte la quille d'un navire en construction
      thanh đỡ sống tàu đang đóng
    • Tain, tein, thym.