tin
/tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiếc: Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, mềm, dễ uốn, thường được dùng để tráng lên các kim loại khác để chống gỉ.
- Hộp thiếc, hộp kim loại: Một vật chứa làm bằng kim loại mỏng (thường là thép được tráng thiếc), dùng để đựng và bảo quản thực phẩm.
- (Tiếng lóng, cũ) Tiền.
Động từ:
- Tráng thiếc: Phủ một lớp thiếc mỏng lên bề mặt của một vật, thường là để chống ăn mòn.
- Đóng hộp: Bảo quản thực phẩm bằng cách đựng trong hộp kín khí và xử lý nhiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tin is a relatively soft metal. (Thiếc là một kim loại tương đối mềm.)
- She opened a tin of beans for dinner. (Cô ấy đã mở một hộp đậu cho bữa tối.)
- (Tiếng lóng) He's got plenty of tin. (Hắn ta có rất nhiều tiền.)
Động từ:
- The steel sheets are tinned to prevent rust. (Các tấm thép được tráng thiếc để chống gỉ.)
- The factory tins thousands of fish every day. (Nhà máy đóng hộp hàng nghìn con cá mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a tin ear" (idiom): Có tai thính kém, không có khả năng cảm thụ âm nhạc hoặc phân biệt âm điệu.
- He loves to sing, but he has a tin ear. (Anh ấy thích hát, nhưng anh ấy có tai thính kém.)
- "Tin god" (idiom): Một người tự cho mình là quan trọng hoặc có quyền lực một cách vô lý.
- He acts like a tin god in his small office. (Hắn ta cư xử như một ông thần rẻ tiền trong văn phòng nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinny (adj): Có âm thanh kim loại, chói tai, rè; hoặc có chất lượng thấp, rẻ tiền.
- The old radio had a tinny sound. (Chiếc radio cũ có âm thanh rè và chói tai.)
- Tinned (adj): Được đóng hộp.
- Tinned food is convenient for camping. (Đồ hộp rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
- Tin can (n): Hộp thiếc (cụm từ thông dụng hơn để chỉ vật chứa).
- Tinplate (n): Tôn mạ thiếc, thép tráng thiếc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chứa): Can (Mỹ), canister.
- Động từ (đóng hộp): Can (Mỹ), preserve.
- Động từ (tráng kim loại): Plate, coat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tin up: (Không phổ biến) Đóng hộp, bảo quản trong hộp thiếc.
- The fruit was tinned up for the winter. (Trái cây được đóng hộp để dành cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- A little tin god: Xem "tin god" ở trên.
- On a tin tack: (Tiếng lóng, cũ) Trong tình trạng khó khăn, bế tắc.
- Tin-pot (adj): Tầm thường, vô giá trị, không đáng kể (thường dùng cho nhà độc tài hoặc chế độ).
- The country was ruled by a tin-pot dictator. (Đất nước bị cai trị bởi một tên độc tài tầm thường.)
danh từ
- thiếc
- sắt tây; giấy thiếc
- hộp thiếc, hộp sắt tây
- a tin of sardinehộp cá trích
- (từ lóng) tiền
ngoại động từ
- tráng thiếc
- đóng hộp
- tinned foodđồ hộp