tin

/tin/
Học thuật
Thân thiện
tin

A baker lines a tin with parchment paper before pouring in the cake batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiếc: Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, mềm, dễ uốn, thường được dùng để tráng lên các kim loại khác để chống gỉ.
    • Hộp thiếc, hộp kim loại: Một vật chứa làm bằng kim loại mỏng (thường thép được tráng thiếc), dùng để đựng bảo quản thực phẩm.
    • (Tiếng lóng, ) Tiền.
  2. Động từ:

    • Tráng thiếc: Phủ một lớp thiếc mỏng lên bề mặt của một vật, thường để chống ăn mòn.
    • Đóng hộp: Bảo quản thực phẩm bằng cách đựng trong hộp kín khí xử lý nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tin is a relatively soft metal. (Thiếc một kim loại tương đối mềm.)
    • She opened a tin of beans for dinner. ( ấy đã mở một hộp đậu cho bữa tối.)
    • (Tiếng lóng) He's got plenty of tin. (Hắn ta rất nhiều tiền.)
  • Động từ:

    • The steel sheets are tinned to prevent rust. (Các tấm thép được tráng thiếc để chống gỉ.)
    • The factory tins thousands of fish every day. (Nhà máy đóng hộp hàng nghìn con mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a tin ear" (idiom): tai thính kém, không khả năng cảm thụ âm nhạc hoặc phân biệt âm điệu.
    • He loves to sing, but he has a tin ear. (Anh ấy thích hát, nhưng anh ấy tai thính kém.)
  • "Tin god" (idiom): Một người tự cho mình quan trọng hoặc quyền lực một cách vô lý.
    • He acts like a tin god in his small office. (Hắn ta cư xử như một ông thần rẻ tiền trong văn phòng nhỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinny (adj): âm thanh kim loại, chói tai, ; hoặc chất lượng thấp, rẻ tiền.
    • The old radio had a tinny sound. (Chiếc radio âm thanh chói tai.)
  • Tinned (adj): Được đóng hộp.
    • Tinned food is convenient for camping. (Đồ hộp rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
  • Tin can (n): Hộp thiếc (cụm từ thông dụng hơn để chỉ vật chứa).
  • Tinplate (n): Tôn mạ thiếc, thép tráng thiếc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật chứa): Can (Mỹ), canister.
  • Động từ (đóng hộp): Can (Mỹ), preserve.
  • Động từ (tráng kim loại): Plate, coat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tin up: (Không phổ biến) Đóng hộp, bảo quản trong hộp thiếc.
    • The fruit was tinned up for the winter. (Trái cây được đóng hộp để dành cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • A little tin god: Xem "tin god" ở trên.
  • On a tin tack: (Tiếng lóng, ) Trong tình trạng khó khăn, bế tắc.
  • Tin-pot (adj): Tầm thường, vô giá trị, không đáng kể (thường dùng cho nhà độc tài hoặc chế độ).
    • The country was ruled by a tin-pot dictator. (Đất nước bị cai trị bởi một tên độc tài tầm thường.)
tin

A baker lines a tin with parchment paper before pouring in the cake batter.

danh từ
  1. thiếc
  2. sắt tây; giấy thiếc
  3. hộp thiếc, hộp sắt tây
    • a tin of sardine
      hộp cá trích
  4. (từ lóng) tiền
ngoại động từ
  1. tráng thiếc
  2. đóng hộp
    • tinned food
      đồ hộp