tun
/tʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thùng lớn, thùng gỗ: Một thùng chứa rất lớn, thường làm bằng gỗ, dùng để ủ, lưu trữ hoặc vận chuyển chất lỏng như rượu, bia hoặc dầu.
- Đơn vị đo lường (ton-nô): Một đơn vị đo dung tích cũ, tương đương với 252 gallon Anh (khoảng 954 lít), chủ yếu dùng để đo rượu hoặc bia.
Động từ:
- Đóng vào thùng lớn: Hành động đổ hoặc chứa một chất lỏng (thường là rượu hoặc bia) vào một thùng lớn (tun) để ủ hoặc bảo quản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The brewery stored the ale in a massive oak tun. (Nhà máy bia lưu trữ bia ale trong một thùng sồi lớn.)
- This recipe requires a tun of water. (Công thức này yêu cầu một lượng nước tương đương một ton-nô.)
Động từ:
- After fermentation, the wine is tuned for several years. (Sau khi lên men, rượu được đóng vào thùng lớn để ủ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a tun": Được chứa trong một thùng lớn.
- The finest port is still in the tun, maturing. (Loại rượu port ngon nhất vẫn đang được ủ trong thùng lớn để chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Tun-like (adj): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống một cái thùng lớn.
- The building had a tun-like shape. (Tòa nhà có hình dạng giống như một cái thùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cask: Thùng gỗ (thường nhỏ hơn tun).
- Vat: Bể, thùng lớn (thường không có nắp đậy kín).
- Butt: Thùng gỗ lớn (một đơn vị đo lường khác, bằng một nửa tun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tun")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tun")
danh từ
- thùng ton nô
- thùng ủ men (chế rượu bia)
- ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông)
ngoại động từ
- bỏ vào thùng, đóng vào thùng
- to tun wineđóng rượu vào thùng