tuna

/'tjunə/
Học thuật
Thân thiện
tuna

A fisherman holds up a large tuna he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá ngừ: Một loại cá biển lớn, thuộc họ Cá thu ngừ (Scombridae), đặc biệt các loài trong chi Thunnus. Đây loại quan trọng để làm thực phẩm câuthể thao.
    • (Thực vật học) Cây xương rồng gai: Một loại cây xương rồng quả ăn được, thuộc chi Opuntia, nguồn gốc từ châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ):
    • We grilled fresh tuna for dinner. (Chúng tôi nướng cá ngừ tươi cho bữa tối.)
    • This sandwich is made with canned tuna. (Chiếc bánh mì kẹp này được làm từ cá ngừ đóng hộp.)
  • Danh từ (nghĩa cây):
    • The tuna cactus produces sweet, edible fruit. (Cây xương rồng gai cho ra quả ngọt, có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuna fish": Cụm từ thường dùng, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ thịt cá ngừ dùng làm thực phẩm, thường loại đã đóng hộp.
    • She made a tuna fish salad for lunch. ( ấy làm món salad cá ngừ cho bữa trưa.)
  • "Tuna steak": Miếng phi- dày cắt từ thân cá ngừ, thường dùng để nướng hoặc áp chảo.
    • He ordered a seared tuna steak at the restaurant. (Anh ấy gọi một miếng cá ngừ steak áp chảo tại nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunny (danh từ, ): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cá ngừ.
  • Ahi (danh từ): Tên tiếng Hawaii chỉ cá ngừ vây vàng hoặc cá ngừ mắt to, thường dùng trong ẩm thực.
  • Bluefin tuna (danh từ): Cá ngừ vây xanh, một loài giá trị cao.
  • Yellowfin tuna (danh từ): Cá ngừ vây vàng.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ): Cá thu ngừ (tên khoa học chung cho họ).
  • (Cho nghĩa cây): Prickly pear, cactus pear ( xương rồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tuna".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tuna" một cách ẩn dụ.

tuna

A fisherman holds up a large tuna he just caught.

danh từ, số nhiều tuna, tunas
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (động vật học) cá ngừ Ca-li-fo-ni ((cũng) tuna fish)