tan
/tæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nâu vàng nhạt, màu rám nắng: Một màu nâu nhạt, giống như màu da bị sạm đi dưới ánh mặt trời hoặc màu của da thuộc.
- Lượng giác: Tang (viết tắt của tangent): Trong toán học, tỉ số giữa cạnh đối và cạnh kề của một góc trong tam giác vuông.
Tính từ:
- Có màu nâu vàng nhạt, màu rám nắng: Mô tả màu sắc hoặc làn da có màu nâu nhạt do phơi nắng.
- Làm từ da thuộc: (Ít phổ biến hơn) Mô tả vật dụng được làm từ da đã qua xử lý.
Động từ:
- Làm rám nắng, trở nên rám nắng: Hành động khiến da trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hoặc trạng thái da bị sẫm màu như vậy.
- Thuộc da: Quá trình xử lý da động vật bằng hóa chất (như axit tannic) để biến chúng thành da thuộc, chống thối rữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She got a beautiful tan after her vacation. (Cô ấy có một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉ.)
- In trigonometry, we learned how to calculate the tan of an angle. (Trong lượng giác, chúng tôi học cách tính tang của một góc.)
Tính từ:
- She wore a tan coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu vàng nhạt.)
- His arms were tan from working outdoors. (Cánh tay anh ấy rám nắng vì làm việc ngoài trời.)
Động từ:
- I want to tan by the pool. (Tôi muốn tắm nắng bên bể bơi.)
- Her skin tans easily in the summer. (Da cô ấy dễ rám nắng vào mùa hè.)
- Traditional methods use tree bark to tan leather. (Phương pháp truyền thống sử dụng vỏ cây để thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tan someone's hide" (thành ngữ, thông tục): Đánh đòn ai đó một cách nghiêm khắc.
- If you break that window, I'll tan your hide! (Nếu mày làm vỡ cửa sổ, tao sẽ đánh đòn mày!)
Biến thể và từ gần giống
- Tanned (adj): (dùng cho da người) đã bị rám nắng.
- He returned from the beach looking tanned and relaxed. (Anh ấy trở về từ bãi biển trông rám nắng và thư giãn.)
- Tanner (n): thợ thuộc da.
- Tannery (n): xưởng thuộc da.
- Tanning (n): quá trình thuộc da; hoặc việc làm rám da (tắm nắng).
- Tanning beds are not good for your skin. (Giường tắm nắng không tốt cho da của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (làm rám nắng): bronze, brown.
- Tính từ (màu): beige, tawny, khaki.
- Danh từ (màu): bronze, suntan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tan up: (không phổ biến) làm cho da rám nắng lên.
- A week in Greece really tanned her up. (Một tuần ở Hy Lạp thực sự làm da cô ấy rám nắng lên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài "to tan someone's hide" đã đề cập ở trên.
danh từ
- vỏ dà, vỏ thuộc da
- màu nâu
- màu da rám nắng
tính từ
- màu vỏ dà, màu nâu
- màu rám nắng
ngoại động từ
- thuộc (da)
- làm sạm, làm rám (da)
- (thông tục) đánh đòn đau
nội động từ
- thuộc được (da)
- this leather tans easilyloại da này dễ thuộc
- sạn lại, rám nắng (da)