tan

/tæn/
Học thuật
Thân thiện
tan

She applied sunscreen to avoid getting a tan at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu nâu vàng nhạt, màu rám nắng: Một màu nâu nhạt, giống như màu da bị sạm đi dưới ánh mặt trời hoặc màu của da thuộc.
    • Lượng giác: Tang (viết tắt của tangent): Trong toán học, tỉ số giữa cạnh đối cạnh kề của một góc trong tam giác vuông.
  2. Tính từ:

    • màu nâu vàng nhạt, màu rám nắng: Mô tả màu sắc hoặc làn da màu nâu nhạt do phơi nắng.
    • Làm từ da thuộc: (Ít phổ biến hơn) Mô tả vật dụng được làm từ da đã qua xử lý.
  3. Động từ:

    • Làm rám nắng, trở nên rám nắng: Hành động khiến da trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hoặc trạng thái da bị sẫm màu như vậy.
    • Thuộc da: Quá trình xử lý da động vật bằng hóa chất (như axit tannic) để biến chúng thành da thuộc, chống thối rữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She got a beautiful tan after her vacation. ( ấy một làn da rám nắng đẹp sau kỳ nghỉ.)
    • In trigonometry, we learned how to calculate the tan of an angle. (Trong lượng giác, chúng tôi học cách tính tang của một góc.)
  • Tính từ:

    • She wore a tan coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu vàng nhạt.)
    • His arms were tan from working outdoors. (Cánh tay anh ấy rám nắng làm việc ngoài trời.)
  • Động từ:

    • I want to tan by the pool. (Tôi muốn tắm nắng bên bể bơi.)
    • Her skin tans easily in the summer. (Da ấy dễ rám nắng vào mùa .)
    • Traditional methods use tree bark to tan leather. (Phương pháp truyền thống sử dụng vỏ cây để thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tan someone's hide" (thành ngữ, thông tục): Đánh đòn ai đó một cách nghiêm khắc.
    • If you break that window, I'll tan your hide! (Nếu mày làm vỡ cửa sổ, tao sẽ đánh đòn mày!)
Biến thể từ gần giống
  • Tanned (adj): (dùng cho da người) đã bị rám nắng.
    • He returned from the beach looking tanned and relaxed. (Anh ấy trở về từ bãi biển trông rám nắng thư giãn.)
  • Tanner (n): thợ thuộc da.
  • Tannery (n): xưởng thuộc da.
  • Tanning (n): quá trình thuộc da; hoặc việc làm rám da (tắm nắng).
    • Tanning beds are not good for your skin. (Giường tắm nắng không tốt cho da của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm rám nắng): bronze, brown.
  • Tính từ (màu): beige, tawny, khaki.
  • Danh từ (màu): bronze, suntan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tan up: (không phổ biến) làm cho da rám nắng lên.
    • A week in Greece really tanned her up. (Một tuần ở Hy Lạp thực sự làm da ấy rám nắng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài "to tan someone's hide" đã đề cậptrên.
tan

She applied sunscreen to avoid getting a tan at the beach.

danh từ
  1. vỏ dà, vỏ thuộc da
  2. màu nâu
  3. màu da rám nắng
tính từ
  1. màu vỏ dà, màu nâu
  2. màu rám nắng
ngoại động từ
  1. thuộc (da)
  2. làm sạm, làm rám (da)
  3. (thông tục) đánh đòn đau
nội động từ
  1. thuộc được (da)
    • this leather tans easily
      loại da này dễ thuộc
  2. sạn lại, rám nắng (da)