than
/ðæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Hơn, so với: Dùng để so sánh sự khác biệt về mức độ, số lượng, tính chất giữa hai đối tượng, sự vật hoặc hành động. Từ này thường đi sau các tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn (như "better", "faster", "more", "less").
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- She is taller than her brother. (Cô ấy cao hơn anh trai của cô ấy.)
- This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- He arrived earlier than expected. (Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rather than": Thà rằng... còn hơn; thay vì.
- I would walk rather than take the bus. (Tôi thà đi bộ còn hơn là bắt xe buýt.)
- "other than": Ngoài... ra; khác với.
- There's no one here other than us. (Ở đây không có ai khác ngoài chúng tôi.)
- "no sooner... than": Vừa mới... thì đã.
- No sooner had I arrived than it started to rain. (Tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Then (adv): Sau đó, lúc đó. (Đây là một từ đồng âm khác nghĩa cần phân biệt với "than").
Từ đồng nghĩa
- Compared to: So với.
- In comparison with: Khi so sánh với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "than" là một liên từ, không tạo thành phrasal verb theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
- More than meets the eye: Nhiều hơn những gì thấy được (chỉ điều gì đó phức tạp hoặc sâu sắc hơn vẻ bề ngoài).
- This problem has more than meets the eye. (Vấn đề này phức tạp hơn vẻ bề ngoài của nó.)
- Easier said than done: Nói thì dễ hơn làm.
- Finding a perfect solution is easier said than done. (Tìm một giải pháp hoàn hảo thì nói dễ hơn làm.)
liên từ
- hơn
- more perfect thanhoàn hảo hơn
- less perfect thankém hoàn hảo hơn, không hoàn hảo bằng
- less thanít hơn, kém, chưa đầy
- less than thirtychưa đến ba mươi, ít hơn ba mươi
- more thannhiều hơn, trên, quá
- more than a hundredhơn một trăm, trên một trăm
- no other thanchỉ là, không khác gì
- rather thanthà rằng... còn hơn
- we would (had) rather die than lay down our armschúng ta thà chết còn hơn hạ vũ khí