left-handed

/'lefthændid/
Học thuật
Thân thiện
left-handed

A left-handed student writes in a notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuận tay trái: Mô tả một người xu hướng tự nhiên sử dụng tay trái để thực hiện các hoạt động chính như viết, ném bóng, hoặc cầm dụng cụ.
    • Dành cho tay trái: Mô tả đồ vật được thiết kế để sử dụng thuận tiện cho người thuận tay trái.
    • Vụng về, lóng ngóng: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ sự thiếu khéo léo.
    • Mơ hồ, ẩn ý; không thành thật: Mô tả một lời nói hoặc hành động có vẻ tích cực nhưng thực chất mang ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm.
    • (Về hôn nhân) Không môn đăng hộ đối: Chỉ cuộc hôn nhân giữa người thuộc tầng lớp quý tộc với người địa vị thấp hơn, thường không được công nhận đầy đủ về mặt pháp hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Thuận tay trái / Dành cho tay trái:

    • He is a left-handed baseball pitcher. (Anh ấy một cầu thủ ném bóng chày thuận tay trái.)
    • She bought a pair of left-handed scissors for her art project. ( ấy đã mua một cây kéo dành cho tay trái cho dự án nghệ thuật của mình.)
  • Mơ hồ, ẩn ý:

    • Saying my painting was "interesting" felt like a left-handed compliment. (Việc nói bức tranh của tôi "thú vị" nghe như một lời khen mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a left-handed marriage": cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối, hôn nhân giữa người địa vị cao người địa vị thấp.
    • The prince's left-handed marriage to a commoner caused a scandal. (Cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối của hoàng tử với một thường dân đã gây ra scandal.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-hander (danh từ): người thuận tay trái.

    • As a left-hander, he often struggles with right-handed desks. ( một người thuận tay trái, anh ấy thường gặp khó khăn với bàn học dành cho tay phải.)
  • Left-hand (tính từ): thuộc về bên trái, dùng cho tay trái (thường dùng trước danh từ).

    • Make a left-hand turn at the next intersection. (Hãy rẽ tráingã tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Southpaw (danh từ, thông tục): người thuận tay trái (thường dùng trong thể thao).
  • Ambiguous (tính từ): mơ hồ, hai nghĩa (đồng nghĩa với nghĩa " ẩn ý").
  • Backhanded (tính từ): gián tiếp, mỉa mai (đồng nghĩa với "lời khen không thành thật").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "left-handed")

Thành ngữ liên quan
  • To give a left-handed compliment: đưa ra một lời khen mỉa mai, khen nhưng thực chất chê.
    • He gave me a left-handed compliment by saying my cooking was "better than last time". (Anh ấy đưa ra một lời khen mỉa mai khi nói đồ ăn tôi nấu "ngon hơn lần trước".)
left-handed

A left-handed student writes in a notebook.

tính từ
  1. thuận tay trái
  2. chuyển từ phải sang trái
    • a left-handed screw
      đinh ốc xoay trái
  3. vụng về
    • a left-handed person
      một người thuận tay trái; một người vụng về
  4. không thành thực, ẩn ý
    • a left-handed compliment
      một lời khen không thành thực

Idioms

  • left-handed marriage
    cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân