lanthanum

/'lænθənəm/
Học thuật
Thân thiện
lanthanum

A scientist holds a small sample of lanthanum in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lantan: Một nguyên tố hóa học kim loại, mềm, màu trắng bạc, dễ bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí. nguyên tố đầu tiên trong nhóm Lanthanoid (đất hiếm) trên bảng tuần hoàn, với ký hiệu La số nguyên tử 57.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lanthanum is used in the production of camera lenses and special optical glasses. (Lantan được sử dụng trong sản xuất ống kính máy ảnh các loại kính quang học đặc biệt.)
    • The chemist isolated a sample of pure lanthanum. (Nhà hóa học đã tách được một mẫu lantan nguyên chất.)
    • This alloy contains a small percentage of lanthanum to improve its properties. (Hợp kim này chứa một tỷ lệ nhỏ lantan để cải thiện tính chất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: Từ "lanthanum" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, luyện kim, công nghệ vật liệu. thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu, báo cáo kỹ thuật tài liệu chuyên ngành.
    • The study focused on the catalytic properties of lanthanum compounds. (Nghiên cứu tập trung vào tính chất xúc tác của các hợp chất lantan.)
Biến thể từ liên quan
  • Lanthanide/Lanthanoid (danh từ): Nhóm nguyên tố đất hiếm, bao gồm lanthanum 14 nguyên tố tiếp theo trong bảng tuần hoàn.
  • Lanthanum oxide (danh từ): Lantan oxit (La₂O₃), một hợp chất quan trọng của lantan.
  • Lanthanum carbonate (danh từ): Lantan cacbonat, một hợp chất dùng trong y tế.
Từ đồng nghĩa
  • La: Ký hiệu hóa học của lantan, thường được dùng thay thế trong các phương trình văn bản khoa học.
  • Nguyên tố 57: Cách gọi theo số nguyên tử.
lanthanum

A scientist holds a small sample of lanthanum in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) lantan

Từ đồng nghĩa