accelerating
/æk'seləreitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm nhanh thêm, thúc đẩy: Mô tả một cái gì đó đang làm tăng tốc độ hoặc làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.
- Gia tốc: Trong vật lý, mô tả một lực hoặc yếu tố gây ra sự thay đổi về vận tốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accelerating pace of technological change is remarkable. (Tốc độ thay đổi công nghệ ngày càng nhanh là điều đáng chú ý.)
- We need to find the accelerating force in this equation. (Chúng ta cần tìm lực gia tốc trong phương trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accelerating growth": tăng trưởng gia tốc, tăng trưởng ngày càng nhanh.
- The country is experiencing accelerating economic growth. (Đất nước đang trải qua tăng trưởng kinh tế gia tốc.)
"accelerating inflation": lạm phát tăng tốc, lạm phát ngày càng nhanh.
- The central bank is concerned about accelerating inflation. (Ngân hàng trung ương lo ngại về lạm phát tăng tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Accelerate (động từ): tăng tốc, đẩy nhanh.
- The driver decided to accelerate to pass the truck. (Tài xế quyết định tăng tốc để vượt xe tải.)
Acceleration (danh từ): sự tăng tốc, gia tốc.
- The car's acceleration from 0 to 100 km/h is very fast. (Khả năng tăng tốc của xe từ 0 lên 100 km/h rất nhanh.)
Accelerant (danh từ): chất xúc tác, chất làm tăng tốc (thường trong cháy).
- Investigators found an accelerant at the scene of the fire. (Các điều tra viên tìm thấy chất xúc tác tại hiện trường vụ cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Quickening: làm nhanh lên, tăng tốc.
- Expediting: đẩy nhanh, thúc đẩy (một quá trình).
- Hastening: vội vàng, đẩy nhanh.
Từ trái nghĩa
- Decelerating: giảm tốc, làm chậm lại.
- Slowing: làm chậm.
- Retarding: cản trở, làm chậm trễ.
tính từ
- làm nhanh thêm
- gia tốc
- accelerating force(vật lý) lực gia tốc