dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tin

Words Mentioning "tin"

ăn nằm
đâu đâu
bảng
bẵng
bàng hoàng
ban thưởng
bao giờ
bất diệt
ba trợn
bất tỉnh
bay
bấy
bịa
biệt
binh chủng
bơ
bưng bít
buồn
cải chính
căn cứ
cấp báo
chính thức
choáng
choáng váng
chòi
chót
chung quanh
con tin
dân gian
dữ
đem
gần như
giả dụ
giấy thiếc
giờ chót
hay
hộp
đích xác
không đâu
kiên chí
lành
lời hứa
ma quá»·
mới mẻ
mù quáng
náo động
ngoắt ngoéo
ngược lại
nhảm
nhặt nhạnh
nhảy múa
nhôn nhao
niềm
nóng hổi
nóng sốt
ỡm ờ
đồn đại
động tĩnh
đột ngột
phóng thanh
quái gở
sai
sắt tây
thiếc
đường dây
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...