tine

/tain/
Học thuật
Thân thiện
tine

A farmer lifts a pitchfork, its long wooden handle and four sharp tines clearly visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng, nhánh: Một trong những phần nhọn, dài thường hẹp tạo nên một vật nhiều đầu nhọn, như răng của một cái nĩa, chĩa hoặc nhánh của gạc hươu, nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One of the tines on this old fork is bent. (Một trong những cái răng trên chiếc nĩa này bị cong.)
    • The deer's antler had several sharp tines. (Gạc của con nai nhiều nhánh sắc nhọn.)
    • Be careful not to stab yourself with the tine of the pitchfork. (Hãy cẩn thận đừng để bị đâm bởi răng của cái chĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tine" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo hình dạng phân nhánh, đâm chĩa. Từ này mang tính kỹ thuật mô tả nhiều hơn thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Prong (n): Răng, nhánh nhọn (thường dùng thay thế cho "tine", đặc biệt cho đồ dùng như nĩa).
  • Spike (n): Đầu nhọn, gai nhọn (nhọn thường đơn lẻ, không nhất thiết một phần của vật nhiều nhánh).
  • Antler (n): Gạc (toàn bộ sừng của hươu, nai, được cấu tạo từ nhiều "tines").
Từ đồng nghĩa
  • Prong: Răng, nhánh (của nĩa, chĩa).
  • Point: Điểm nhọn, đầu nhọn.
  • Branch: Nhánh (dùng cho gạc hươu nai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tine")

tine

A farmer lifts a pitchfork, its long wooden handle and four sharp tines clearly visible.

danh từ
  1. răng (nạng, chĩa)
  2. nhánh gạc (hươu, nai)