acting

/'æktiɳ/
Học thuật
Thân thiện
acting

The young actor is practicing his acting by performing a dramatic monologue on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nghệ thuật diễn xuất: Hành động thể hiện một nhân vật trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình. Đây công việc của một diễn viên.
    • Sự đóng vai, sự thủ vai: Hành động cụ thể của việc diễn xuất một vai diễn.
  2. Tính từ:

    • Quyền, tạm quyền: Đảm nhiệm chức vụ hoặc vai trò một cách tạm thời, thay thế cho người chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her acting in the movie was very emotional. (Diễn xuất của ấy trong phim rất xúc động.)
    • He studied acting at a famous drama school. (Anh ấy đã học nghệ thuật diễn xuất tại một trường sân khấu nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • The acting manager will make the decision while the boss is away. (Quản lý tạm quyền sẽ đưa ra quyết định trong khi sếp đi vắng.)
    • She was appointed acting director of the department. ( ấy được bổ nhiệm làm giám đốc tạm quyền của bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting upon" something: Hành động dựa trên điều đó (thường lời khuyên, thông tin).
    • The police are acting upon new evidence. (Cảnh sát đang hành động dựa trên bằng chứng mới.)
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn, "acting" có thể đề cập đến phong cách hoặc trường phái diễn xuất cụ thể ( dụ: method acting - diễn xuất theo phương pháp).
Biến thể từ gần giống
  • Act (động từ): Diễn xuất, hành động.
  • Actor/Actress (danh từ): Diễn viên nam/nữ.
  • Action (danh từ): Hành động.
  • Active (tính từ): Năng động, hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghệ thuật diễn xuất): Performance (màn trình diễn), dramatics (nghệ thuật sân khấu).
  • Tính từ (tạm quyền): Temporary (tạm thời), interim (quyền, lâm thời), provisional (tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act up: (hành động) hỗn, trục trặc.
    • The children started to act up when they were tired. (Bọn trẻ bắt đầu nghịch ngợm khi chúng mệt.)
  • Act out: Diễn lại, thể hiện ra ngoài (cảm xúc, kịch bản).
    • The students acted out a scene from the play. (Các học sinh diễn lại một cảnh trong vở kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Acting on impulse: Hành động theo cảm hứng, bốc đồng.
    • Buying the car was just him acting on impulse. (Việc mua chiếc xe chỉ anh ta hành động theo cảm hứng.)
  • Acting the fool: Giả vờ ngốc nghếch, cư xử một cách ngớ ngẩn.
    • Stop acting the fool and be serious for a moment. (Đừng giả vờ ngốc nữa nghiêm túc một chút đi.)
acting

The young actor is practicing his acting by performing a dramatic monologue on a wooden stage.

danh từ
  1. hành động
  2. (sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch
tính từ
  1. hành động
  2. thay quyền, quyền
    • acting Prime Minister
      quyền thủ tướng