tuner

/'tju:nə/
Học thuật
Thân thiện
tuner

Le technicien ajuste le tuner de la radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ tăng âm (ở máy thu thanh, thu hình): Một thiết bị điện tử, thườngmột phần của máy thu thanh (radio) hoặc máy thu hình (tivi), chức năng thu xửtín hiệu từ các đài phát thanh hoặc đài truyền hình để chuyển thành âm thanh hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tuner de ma vieille radio ne fonctionne plus. (Bộ tăng âm của chiếc radio của tôi không hoạt động nữa.)
    • Il faut régler le tuner pour capter une meilleure fréquence. (Cần phải điều chỉnh bộ tăng âm để bắt được tần số tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuner numérique": Bộ tăng âm kỹ thuật số, dùng để thu tín hiệu số (DAB+ cho radio, TNT cho truyền hình).
    • Cette chaîne hi-fi est équipée d'un tuner numérique. (Dàn âm thanh nổi này được trang bị một bộ tăng âm kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntoniser (động từ): Điều chỉnh, bắt đúng tần số (của một đài phát thanh/truyền hình).
    • Syntonisez le poste sur France Inter. (Hãy điều chỉnh máy thu vào đài France Inter.)
Từ đồng nghĩa
  • Récepteur: Máy thu, bộ thu. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ thiết bị thu như radio, tivi, trong khi "tuner" thường chỉ một bộ phận bên trong.)
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, từ "tuner" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực âm thanh truyền hình với nghĩa kỹ thuật như trên. Nghĩa chỉ "người lên dây đàn" (như trong tiếng Anh) rất hiếm khi được sử dụng; thay vào đó, người ta dùng từ "accordeur".
tuner

Le technicien ajuste le tuner de la radio.

danh từ giống đực
  1. bộ tăng âm (ở máy thu thanh, thu hình)