donc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Vậy thì, do đó, vì vậy: Dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả logic từ một điều gì đó vừa được nêu ra, thể hiện sự suy luận.
- Vậy, thế, nào, ư, đi: Khi đứng cuối câu, dùng để nhấn mạnh, thúc giục, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi vấn, làm cho câu nói có sắc thái mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (chỉ kết quả):
- Il pleut, donc nous restons à la maison. (Trời mưa, vậy thì chúng tôi ở nhà.)
- Elle est fatiguée, donc elle va se coucher tôt. (Cô ấy mệt, do đó cô ấy sẽ đi ngủ sớm.)
Liên từ (nhấn mạnh, cuối câu):
- Qu'as-tu donc? (Cậu làm sao thế? / Cậu có chuyện gì vậy?)
- Venez donc! (Nào, đến đây đi!)
- Où est-il donc? (Anh ta ở đâu vậy?)
- C'est donc vrai? (Vậy là thật ư?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Je pense, donc je suis.": Đây là câu nói nổi tiếng của triết gia Descartes, thường được dịch là "Tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại." Ở đây, donc thể hiện mối liên hệ logic tất yếu.
- Dùng để chuyển ý hoặc tóm tắt lại trong lập luận:
- Nous avons examiné tous les faits. Donc, la conclusion est claire. (Chúng ta đã xem xét mọi sự kiện. Vậy thì, kết luận đã rõ ràng.)
- Trong văn nói thân mật, donc đôi khi được dùng như một từ đệm để lấp chỗ trống hoặc nhấn mạnh:
- Alors donc, voici ce qui s'est passé. (Thế thì, đây là chuyện đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Alors (liên từ): Vậy thì, thế thì. Có thể dùng thay thế donc trong nhiều ngữ cảnh chỉ kết quả, nhưng ít dùng để nhấn mạnh ở cuối câu.
- Par conséquent (cụm từ): Do đó, vì vậy. Trang trọng hơn donc, thường dùng trong văn viết.
- Ainsi (trạng từ): Như vậy, vì thế. Cũng dùng để chỉ kết quả, thường đứng đầu câu.
Từ đồng nghĩa
- Par suite: Do đó, kế đó (trang trọng).
- En conséquence: Hệ quả là, do đó (trang trọng).
- De ce fait: Vì lẽ đó.
Lưu ý sử dụng
- Khi donc dùng để nhấn mạnh và đứng cuối câu, nó thường làm cho câu nói mang sắc thái cảm xúc (sốt ruột, ngạc nhiên, khuyến khích). Nó không thể bị lược bỏ mà không làm mất sắc thái này.
- Trong cấu trúc chỉ kết quả, donc thường đứng giữa hai mệnh đề, sau dấu phẩy. Nó có thể đứng đầu câu để bắt đầu một kết luận.
- Không nhầm lẫn với dont (đại từ quan hệ có nghĩa "của cái đó", "mà").
liên từ
- vậy thì
- Je pense, donc je suistôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại
- vậy; thế; nào; ư; đi
- Qu'avez-vous donc?anh sao thế? anh làm sao vậy?
- Venez doncnào đến đây
- Où donc?ở đây vậy?
- C'est donc terminéxong rồi ư?
- Parle doncanh nói đi
- Dom, don, dont