dingo

/'diɳgou/
Học thuật
Thân thiện
dingo

Un dingo traverse une plaine sèche sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Chó rừng Úc: Một loài động vật có vú thuộc họ chó, nguồn gốc từ Úc.
    • (Thân mật) Người điên: Cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một người hành vi kỳ quặc hoặc điên rồ.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Điên: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để mô tả ai đó hoặc điều đóđiên rồ, kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Chó rừng):

    • Le dingo est un animal sauvage emblématique de l'Australie. (Dingomột loài động vật hoang biểu tượng của nước Úc.)
    • On peut parfois entendre les hurlements des dingos la nuit dans le bush. (Đôi khi người ta có thể nghe thấy tiếng của những con chó rừng dingo trong rừng cây bụi vào ban đêm.)
  • Danh từ giống đực (Người điên):

    • Arrête de crier comme un dingo ! (Đừng la hét như một thằng điên nữa!)
    • Ce type est un vrai dingo, il fait n'importe quoi. ( đó đúngmột tên điên, hắn làm bừa bãi mọi thứ.)
  • Tính từ (Điên):

    • Cette idée est complètement dingo ! (Ý tưởng này hoàn toàn điên rồ!)
    • Il est un peu dingo, ton frère. (Anh trai cậu hơi điên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dingue de [quelqu'un/quelque chose]": Phải lòng, say mê ai đó/điều đó một cách cuồng nhiệt.

    • Il est dingue de cette chanteuse. (Anh ta phát cuồng nữ ca sĩ đó.)
  • "Avoir un coup de dingue": Đột nhiên trở nên điên rồ, mất trí (trong một khoảnh khắc).

    • J'ai eu un coup de dingue et j'ai acheté cette voiture. (Tôi đã có một phút điên rồ mua chiếc xe hơi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dingue (tính từ, danh từ thông tục): Điên. Đâydạng phổ biến hơn của "dingo" với nghĩa "điên".

    • C'est dingue ! (Thật là điên rồ!)
  • Dinguerie (danh từ giống cái, thông tục): Hành động điên rồ; điều kỳ quặc.

    • Il a encore fait une dinguerie. (Hắn ta lại làm một trò điên rồ nữa rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fou/folle (tính từ/danh từ): Điên. (Trang trọng/thông tục hơn "dingo").
  • Timbré(e) (tính từ/danh từ thông tục): Gàn, khùng.
  • Canis lupus dingo (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài chó rừng Dingo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à dingo": (Rất hiếm gặp) Có thể được hiểu là "trở nên điên lên".
  • "Dingo de la tête": (Thông tục) Điên, mất trí.
    • Il est complètement dingo de la tête. (Hắn ta hoàn toàn mất trí rồi.)
dingo

Un dingo traverse une plaine sèche sous un ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chó rừng úc
tính từ
  1. (thân mật) điên
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người điên

Từ gần giống

Từ chứa "dingo"