dingo
/'diɳgou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó Dingo: Một loài chó hoang dã có màu vàng nâu, sống ở Australia. Chúng có ngoại hình giống chó sói và thường sống thành từng nhóm nhỏ hoặc đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dingo is an iconic wild dog of the Australian outback. (Chó Dingo là một loài chó hoang biểu tượng của vùng hẻo lánh nước Úc.)
- We heard a dingo howling in the distance last night. (Tối qua chúng tôi nghe thấy tiếng một con chó Dingo hú ở đằng xa.)
- A fence was built to protect livestock from dingo attacks. (Một hàng rào đã được xây dựng để bảo vệ gia súc khỏi những cuộc tấn công của chó Dingo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dingo fence": Hàng rào Dingo, một hàng rào dài được xây dựng ở Australia để ngăn chó Dingo xâm nhập vào khu vực chăn nuôi.
- The Dingo Fence is one of the longest structures in the world. (Hàng rào Dingo là một trong những công trình dài nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild dog (n): chó hoang (một thuật ngữ chung hơn, đôi khi được dùng để chỉ Dingo).
- The term "wild dog" can include dingoes and their hybrids. (Thuật ngữ "chó hoang" có thể bao gồm chó Dingo và các giống lai của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Australian wild dog: chó hoang Australia.
- Warrigal (từ tiếng thổ dân Australia): một tên gọi khác của chó Dingo.
danh từ
- giống chó đingo (sống hoang dại hay nửa thuần hoá ở Uc)