doing

/'du:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
doing

A child is doing their homework at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động làm, sự thực hiện: Chỉ việc thực hiện một hành động cụ thể nào đó, thường được dùng để đối chiếu với việc nói.
    • Việc làm, hành động, hành vi (thường dùng số nhiều): Chỉ những hành động cụ thể một người thực hiện.
    • Biến cố, sự kiện; tiệc tùng, hội hè (thường dùng số nhiều): Chỉ những sự kiện quan trọng hoặc những buổi liên hoan, ăn mừng.
    • Vật dụng, thứ cần dùng (số nhiều, từ lóng): Chỉ những đồ đạc, vật dụng phụ thuộc hoặc cần thiết cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This needs careful doing. (Việc này cần được thực hiện một cách cẩn thận.)
    • I don't approve of his doings. (Tôi không tán thành những việc làm của anh ta.)
    • There were great doings in the city to celebrate the victory. ( những lễ hội lớn trong thành phố để ăn mừng chiến thắng.)
    • Pack all your doings for the trip. (Hãy đóng gói tất cả đồ đạc cần thiết của bạn cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's doing": do ai đó gây ra.
    • This mess is all your doing. (Mớ hỗn độn này tất cả do anh gây ra.)
  • "take some doing": cần nhiều nỗ lực, khó khăn để thực hiện.
    • Finishing this project on time will take some doing. (Việc hoàn thành dự án này đúng hạn sẽ cần rất nhiều nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Do (động từ): làm.
    • What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
  • Done (tính từ/quá khứ phân từ của 'do'): đã xong, đã hoàn thành.
    • The work is done. (Công việc đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Action (n): hành động.
  • Deed (n): việc làm, hành vi (trang trọng hơn).
  • Activity (n): hoạt động.
  • Event (n): sự kiện (cho nghĩa "biến cố").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Doing' danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'do'). - Do away with: loại bỏ, bãi bỏ. - They decided to do away with the old rules. (Họ quyết định bãi bỏ các quy tắc .) - Do up: trang trí, sửa chữa; cài, buộc (quần áo). - She did up her hair. ( ấy búi tóc lên.) - Do without: làm không , chịu đựng sự thiếu thốn. - We'll have to do without a car for a while. (Chúng ta sẽ phải tạm thời sống không ô tô.)

Thành ngữ liên quan
  • Easier said than done: Nói thì dễ, làm mới khó.
    • Starting a business is easier said than done. (Khởi nghiệp thì nói dễ hơn làm.)
  • What's done is done: Chuyện đã rồi, việc đã qua rồi.
    • Don't worry about the mistake; what's done is done. (Đừng lo lắng về lỗi lầm nữa; chuyện đã rồi.)
doing

A child is doing their homework at a wooden desk.

danh từ
  1. sự làm (việc ...)
    • there is a great difference between doing and saying
      nói làm khác nhau xa
  2. ((thường) số nhiều) việc làm, hành động, hành vi
    • here are fine doing s indeed!
      đây những việc làm đẹp đẽ gớm!
  3. (số nhiều) biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè
    • great doings in the Balkans
      những biến cố lớnvùng Ban-căng
    • there were great doing at the town hall
      ở toà thị chính tiệc tùng lớn
  4. (số nhiều) (từ lóng) những cái phụ thuộc, những thức cần đến