donga
/'dɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hẽm, khe sâu: Một con đường hoặc lạch nước sâu, thường được hình thành do xói mòn bởi nước mưa chảy xiết, phổ biến ở các vùng khô cằn như Nam Phi và Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rains carved a deep donga across the landscape. (Những cơn mưa lớn đã tạo ra một khe sâu xuyên qua cảnh quan.)
- Be careful not to drive too close to the edge of the donga. (Hãy cẩn thận, đừng lái xe quá gần mép của con hẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be washed out by a donga": bị cuốn trôi hoặc phá hủy bởi một con khe sâu do xói mòn.
- The old farm track was washed out by a donga after the storm. (Con đường mòn cũ của nông trại đã bị một con khe sâu cuốn trôi sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Gully (n): khe, rãnh nước (từ có nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
- Ravine (n): hẻm núi, khe sâu (thường lớn hơn và ở vùng núi).
- Arroyo (n): lòng suối khô, thường gặp ở vùng khô cằn Tây Nam nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Gully: khe, rãnh.
- Ditch: mương, rãnh.
- Wash: lòng suối cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'donga').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'donga').