tonga

/'tɔɳgə/
Học thuật
Thân thiện
tonga

Tonga is spoken by many people in the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh (ở Ấn Độ): Một loại phương tiện giao thông công cộng nhỏ, thường hai bánh, được kéo bởi ngựa, phổ biếnẤn Độ một số vùng Nam Á trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a tonga to take us to the old market. (Chúng tôi thuê một chiếc xe ngựa tonga để đi đến chợ .)
    • The sound of the tonga's bells is a familiar part of the city's atmosphere. (Tiếng chuông của chiếc xe ngựa tonga một phần quen thuộc trong không khí thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonga" có thể được dùng trong văn học hoặc các mô tả lịch sử để gợi lên hình ảnh của Ấn Độ thời thuộc địa hoặc thời kỳ trước khi xe cơ giới phổ biến.
    • The novel's setting was vividly described, complete with the clip-clop of tongas on the dusty road. (Bối cảnh cuốn tiểu thuyết được mô tả sống động, với cả tiếng lóc cóc của những chiếc xe ngựa tonga trên con đường đầy bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse-drawn carriage/cart: Xe ngựa (từ tổng quát hơn).
  • Rickshaw: Xe kéo (một loại phương tiện công cộng nhỏ khácchâu Á, do người hoặc xe đạp kéo).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Tonga (viết hoa): Tên quốc gia Vương quốc TongaNam Thái Bình Dương, hoặc ngôn ngữ của người Tonga. Đây một từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa nguồn gốc.
    • She is from Tonga, an island nation in the Pacific. ( ấy đến từ Tonga, một quốc đảoThái Bình Dương.)
    • He is learning the Tonga language. (Anh ấy đang học ngôn ngữ Tonga.)
tonga

Tonga is spoken by many people in the region.

danh từ
  1. (Anh-Ân) xe ngựa hai bánh

Từ đồng nghĩa