tongue
/tʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan trong miệng: Bộ phận cơ bắp di động trong miệng, dùng để nếm, nuốt và phát âm.
- Ngôn ngữ, tiếng nói: Một hệ thống ngôn ngữ mà một cộng đồng sử dụng.
- Cách nói, lời nói: Phong cách hoặc khả năng diễn đạt bằng lời nói của một người.
- Vật có hình dạng giống lưỡi: Bất kỳ vật nào có hình dáng dài và hẹp, nhọn hoặc phẳng, giống cái lưỡi.
Động từ:
- Ngắt âm bằng lưỡi (khi chơi nhạc cụ): Sử dụng lưỡi để tạo ra âm thanh rõ ràng hoặc ngắt âm trên các nhạc cụ hơi như kèn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor asked me to stick out my tongue. (Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra.)
- Vietnamese is my mother tongue. (Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của tôi.)
- She has a sharp tongue. (Cô ấy có lời nói sắc bén.)
- A tongue of flame shot from the bonfire. (Một ngọn lửa bắn ra từ đống lửa trại.)
Động từ:
- To play the note correctly, you must tongue it precisely. (Để chơi nốt nhạc chính xác, bạn phải ngắt âm bằng lưỡi thật chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the tip of one's tongue": Suýt nhớ ra, sắp nói ra (một từ, một cái tên).
- His name is on the tip of my tongue. (Tên anh ta đang ở đầu lưỡi tôi - tôi sắp nhớ ra rồi.)
"To bite one's tongue": Cố nín không nói, kiềm chế lời nói.
- I had to bite my tongue to avoid an argument. (Tôi phải cắn lưỡi để tránh một cuộc tranh cãi.)
"To speak in tongues": Nói bằng thứ ngôn ngữ lạ (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc xuất thần).
- Some believers were speaking in tongues during the ceremony. (Một số tín đồ đang nói bằng thứ tiếng lạ trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Tongued (adj): Có lưỡi (theo một cách cụ thể).
- A sharp-tongued critic. (Một nhà phê bình có lời lẽ sắc bén.)
Tongue-tied (adj): Lúng túng, không nói nên lời (như bị tắc lưỡi).
- He was tongue-tied when he met his idol. (Anh ấy cứng họng khi gặp thần tượng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ngôn ngữ): Language, speech.
- Danh từ (nghĩa cơ quan): Lingua (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tongue-lash (v): Mắng mỏ, quở trách thậm tệ.
- The coach tongue-lashed the team after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ cả đội sau màn trình diễn tệ hại.)
Thành ngữ liên quan
A slip of the tongue: Sự lỡ lời, nói sai một cách vô ý.
- It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend you. (Đó chỉ là lỡ lời thôi; tôi không cố ý xúc phạm bạn.)
To have a silver tongue: Có tài hùng biện, ăn nói khéo léo và thuyết phục.
- The politician is known for having a silver tongue. (Vị chính trị gia nổi tiếng là người có tài hùng biện.)
To hold one's tongue: Giữ im lặng, không nói gì.
- This is a sensitive topic, so you'd better hold your tongue. (Đây là chủ đề nhạy cảm, tốt hơn hết bạn nên giữ im lặng.)
danh từ
- cái lưỡi
- cách ăn nói, miệng lưỡi
- tiếng, ngôn ngữ
- one's mother tonguetiếng mẹ đẻ
- vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)
Idioms
- to be all tonguechỉ nói thôi, nói luôn mồm
- to find one's tonguedè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói
- to give (throw) tonguenói to
- to have lost one's tonguerụt rè ít nói
- to have one's tongue in one's cheek(xem) cheek
- to have a quick (ready) tonguelém miệng; mau miệng
- to hold one's tonguenín lặng, không nói gì
- to keep a civil tongue in one's head(xem) civil
- much tongue and little judgmentnói nhiều nghĩ ít
- to wag one's tongue(xem) wag
- a tongue debatemột cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận
- tongue valiantbạo nói
- what a tongue!ăn nói lạ chứ!
động từ
- ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi