tongue

/tʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
tongue

The cat uses its tongue to drink water from a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơ quan trong miệng: Bộ phận bắp di động trong miệng, dùng để nếm, nuốt phát âm.
    • Ngôn ngữ, tiếng nói: Một hệ thống ngôn ngữ một cộng đồng sử dụng.
    • Cách nói, lời nói: Phong cách hoặc khả năng diễn đạt bằng lời nói của một người.
    • Vật hình dạng giống lưỡi: Bất kỳ vật nào hình dáng dài hẹp, nhọn hoặc phẳng, giống cái lưỡi.
  2. Động từ:

    • Ngắt âm bằng lưỡi (khi chơi nhạc cụ): Sử dụng lưỡi để tạo ra âm thanh rõ ràng hoặc ngắt âm trên các nhạc cụ hơi như kèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor asked me to stick out my tongue. (Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra.)
    • Vietnamese is my mother tongue. (Tiếng Việt tiếng mẹ đẻ của tôi.)
    • She has a sharp tongue. ( ấy lời nói sắc bén.)
    • A tongue of flame shot from the bonfire. (Một ngọn lửa bắn ra từ đống lửa trại.)
  • Động từ:

    • To play the note correctly, you must tongue it precisely. (Để chơi nốt nhạc chính xác, bạn phải ngắt âm bằng lưỡi thật chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the tip of one's tongue": Suýt nhớ ra, sắp nói ra (một từ, một cái tên).

    • His name is on the tip of my tongue. (Tên anh ta đangđầu lưỡi tôi - tôi sắp nhớ ra rồi.)
  • "To bite one's tongue": Cố nín không nói, kiềm chế lời nói.

    • I had to bite my tongue to avoid an argument. (Tôi phải cắn lưỡi để tránh một cuộc tranh cãi.)
  • "To speak in tongues": Nói bằng thứ ngôn ngữ lạ (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc xuất thần).

    • Some believers were speaking in tongues during the ceremony. (Một số tín đồ đang nói bằng thứ tiếng lạ trong buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongued (adj): lưỡi (theo một cách cụ thể).

    • A sharp-tongued critic. (Một nhà phê bình lời lẽ sắc bén.)
  • Tongue-tied (adj): Lúng túng, không nói nên lời (như bị tắc lưỡi).

    • He was tongue-tied when he met his idol. (Anh ấy cứng họng khi gặp thần tượng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngôn ngữ): Language, speech.
  • Danh từ (nghĩa cơ quan): Lingua (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tongue-lash (v): Mắng mỏ, quở trách thậm tệ.
    • The coach tongue-lashed the team after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ cả đội sau màn trình diễn tệ hại.)
Thành ngữ liên quan
  • A slip of the tongue: Sự lỡ lời, nói sai một cách vô ý.

    • It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend you. (Đó chỉ lỡ lời thôi; tôi không cố ý xúc phạm bạn.)
  • To have a silver tongue: tài hùng biện, ăn nói khéo léo thuyết phục.

    • The politician is known for having a silver tongue. (Vị chính trị gia nổi tiếng người tài hùng biện.)
  • To hold one's tongue: Giữ im lặng, không nói .

    • This is a sensitive topic, so you'd better hold your tongue. (Đây chủ đề nhạy cảm, tốt hơn hết bạn nên giữ im lặng.)
tongue

The cat uses its tongue to drink water from a bowl.

danh từ
  1. cái lưỡi
  2. cách ăn nói, miệng lưỡi
  3. tiếng, ngôn ngữ
    • one's mother tongue
      tiếng mẹ đẻ
  4. vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)

Idioms

  • to be all tongue
    chỉ nói thôi, nói luôn mồm
  • to find one's tongue
    dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói
  • to give (throw) tongue
    nói to
  • to have lost one's tongue
    rụt rè ít nói
  • to have one's tongue in one's cheek
    (xem) cheek
  • to have a quick (ready) tongue
    lém miệng; mau miệng
  • to hold one's tongue
    nín lặng, không nói
  • to keep a civil tongue in one's head
    (xem) civil
  • much tongue and little judgment
    nói nhiều nghĩ ít
  • to wag one's tongue
    (xem) wag
  • a tongue debate
    một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận
  • tongue valiant
    bạo nói
  • what a tongue!
    ăn nói lạ chứ!
động từ
  1. ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi