knife
Danh từ:
- Con dao: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, thường có chuôi cầm, dùng để cắt, chém hoặc đâm.
- Dao mổ: Trong y học, chỉ một loại dao nhỏ, sắc, chuyên dụng cho phẫu thuật.
Ngoại động từ:
- Đâm bằng dao: Hành động dùng dao để tấn công, gây thương tích.
- Dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại (ai đó): (Thường dùng trong chính trị) Hành động phá hoại một cách lén lút, không công khai.
Danh từ:
- Please pass me the knife to cut the bread. (Làm ơn đưa cho tôi con dao để cắt bánh mì.)
- The surgeon picked up a sterile knife. (Bác sĩ phẫu thuật nhấc lên một con dao mổ vô trùng.)
Ngoại động từ:
- He was knifed in a dark alley. (Anh ta bị đâm bằng dao trong một con hẻm tối.)
- The candidate was knifed by rumors spread from within his own party. (Ứng viên đã bị đánh bại bằng thủ đoạn ám muội bởi những tin đồn lan truyền từ chính đảng của ông ta.)
Before you can say knife: Rất nhanh, đột ngột, không kịp phản ứng.
- He finished the job before you could say knife. (Anh ấy hoàn thành công việc nhanh đến mức bạn không kịp nói gì.)
To get/have one's knife into somebody: Có ác cảm, tìm cách tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách dai dẳng và ác ý.
- The manager really has his knife into the new intern. (Người quản lý thực sự có ác cảm và hay bới móc thực tập sinh mới.)
War to the knife: Cuộc chiến tranh hoặc xung đột ác liệt, một mất một còn.
- The two companies are at war to the knife over the patent. (Hai công ty đang có một cuộc chiến ác liệt về bằng sáng chế.)
You could cut it with a knife: Dùng để miêu tả một bầu không khí (thường là căng thẳng, im lặng) hoặc một thứ gì đó (như sương mù) đậm đặc, hiện hữu rõ ràng, có thể cảm nhận được.
- The tension in the room was so thick you could cut it with a knife. (Bầu không khí căng thẳng trong phòng dày đặc đến mức có thể cảm nhận rõ ràng.)
Knives (n): Dạng số nhiều của "knife".
- The set includes different knives for various purposes. (Bộ dao bao gồm những con dao khác nhau cho các mục đích sử dụng khác nhau.)
Pocketknife (n): Dao nhỏ gập lại được, có thể bỏ túi.
- Butter knife (n): Dao dùng để phết bơ, thường có lưỡi cùn.
- Steak knife (n): Dao ăn thịt bò, lưỡi răng cưa.
- Danh từ: Blade (lưỡi dao), cutter (dụng cụ cắt).
- Động từ: Stab (đâm), slash (chém).
- Knife through something: Di chuyển qua một thứ gì đó (như nước, không khí) một cách dễ dàng và nhanh chóng, như thể dùng dao cắt.
- The speedboat knifed through the waves. (Chiếc thuyền máy lao nhanh xuyên qua những con sóng.)
Go under the knife: Trải qua một cuộc phẫu thuật.
- She had to go under the knife to remove her appendix. (Cô ấy phải trải qua cuộc mổ để cắt bỏ ruột thừa.)
Like a (hot) knife through butter: Rất dễ dàng và không gặp trở ngại.
- With her new software, the task went like a hot knife through butter. (Với phần mềm mới của cô ấy, công việc diễn ra dễ dàng như dao cắt bơ.)
A knife and fork: Chỉ việc ăn uống hoặc một người ăn.
- He's a good knife and fork. (Anh ấy là một người ăn khỏe.)
- con dao
- (y học) dao mổ
- the knifephẫu thuật; cuộc mổ
- to go under the knifebị mổ
- (kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo
Idioms
- before you can say knifeđột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng
- to get (have) one's knife into somebodytấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt
- knife and forksự ăn
- war to the knifechiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn
- you could cut it with a knifeđó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được
- đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị)