dungy
/'dʌɳi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phân, dính phân: Mô tả thứ gì đó bị dính, lấm lem hoặc chứa phân của động vật.
- Bẩn thỉu, dơ dáy: Dùng để chỉ một thứ gì đó rất bẩn, không sạch sẽ, theo nghĩa rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer's boots were dungy after cleaning the stable. (Đôi ủng của người nông dân bị dính phân sau khi dọn chuồng.)
- They avoided the dungy corner of the field. (Họ tránh góc đồng bẩn thỉu có phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dungy smell": mùi hôi của phân.
- A dungy smell filled the air near the farm. (Một mùi hôi của phân tỏa ra trong không khí gần trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dung (danh từ): phân, đặc biệt là phân của động vật nuôi.
- He used cow dung as fertilizer. (Anh ấy dùng phân bò làm phân bón.)
Từ đồng nghĩa
- Filthy: cực kỳ bẩn.
- Soiled: bị làm bẩn, vấy bẩn.
- Manured: được bón phân (có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nông nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Clean: sạch sẽ.
- Spotless: hoàn toàn sạch sẽ, không vết bẩn.
- Pristine: nguyên sơ, tinh khiết.
tính từ
- có phân; bẩn thỉu