dingue
Tính từ (thông tục):
- Điên, mất trí: Dùng để miêu tả một người có hành vi hoặc suy nghĩ bất thường, không ổn định về mặt tinh thần.
- Kỳ quặc, điên rồ: Miêu tả một sự việc, ý tưởng hoặc tình huống rất lạ lùng, khó tin hoặc phi lý.
Danh từ (thông tục):
- Người điên: Chỉ một người bị coi là mất trí hoặc có hành vi điên rồ.
Tính từ:
- Il est complètement dingue ! (Anh ta hoàn toàn điên rồ!)
- C'est une idée dingue. (Đó là một ý tưởng điên rồ.)
- Je suis dingue de joie. (Tôi vui đến phát điên lên.)
Danh từ:
- Fais attention, c'est un dingue. (Hãy cẩn thận, đó là một tên điên.)
- Les dingues sont parfois dangereux. (Những kẻ điên đôi khi rất nguy hiểm.)
"être dingue de [quelqu'un/quelque chose]": phát điên, cuồng vì [ai đó/cái gì đó] (thể hiện sự yêu thích, đam mê cực độ).
- Elle est dingue de chocolat. (Cô ấy phát cuồng vì sô-cô-la.)
- Il est dingue de cette fille. (Anh ta phát điên vì cô gái đó.)
"à la dingue": một cách điên cuồng, điên rồ.
- Il conduit à la dingue. (Anh ta lái xe một cách điên cuồng.)
Dinguerie (danh từ, thông tục): Hành động điên rồ; điều kỳ quặc.
- Arrête tes dingueries ! (Thôi ngay những trò điên rồ của mày đi!)
Dingoter (động từ, rất thông tục): Hành động một cách hơi điên, lẩm cẩm.
- Il commence à dingoter avec l'âge. (Ông ấy bắt đầu lẩm cẩm vì tuổi tác.)
- Fou/folle: Điên (từ phổ thông hơn, có thể dùng trong văn cảnh ít thông tục hơn).
- Cinglé(e): Gàn, điên (thông tục, gần nghĩa với "dingue").
- Timbré(e): Mát, điên (thông tục).
- Barge (thông tục rất mạnh): Điên, gàn.
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh/tính từ. Tuy nhiên, có các cụm động từ thông tục với "dingue") - Devenir dingue: Trở nên điên, phát điên. - Ce bruit va me faire devenir dingue. (Tiếng ồn này sẽ làm tôi phát điên mất.)
- Rendre dingue: Làm cho ai phát điên, làm phát cáu.
- Tu me rends dingue avec tes questions ! (Mày làm tao phát điên với những câu hỏi của mày!)
Être à l'asile (des dingues): Ở nhà thương điên (cách nói ví von về một nơi hỗn loạn).
- Ici, c'est l'asile des dingues ! (Ở đây đúng là nhà thương điên!)
Avoir un grain / une case en moins: Hơi điên, thiếu một "ốc vít" (thành ngữ chỉ người hơi mất trí).
- Il a vraiment un grain, ce type. (Gã này đúng là hơi điên.)
- (thông tục) người điên
- Dengue