dengue
/'deɳgi/ Cách viết khác : (dandy_fever) /'dændi,fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh đănggơ: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi vằn Aedes aegypti. Bệnh có thể gây sốt cao, đau đầu, đau cơ, đau khớp và phát ban. Trong một số trường hợp có thể tiến triển thành sốt xuất huyết Dengue nặng, đe dọa tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dengue est une maladie tropicale. (Bệnh đănggơ là một bệnh nhiệt đới.)
- Les symptômes de la dengue peuvent être très sévères. (Các triệu chứng của bệnh đănggơ có thể rất nghiêm trọng.)
- La prévention de la dengue repose sur la lutte contre les moustiques. (Việc phòng ngừa bệnh đănggơ dựa trên việc phòng chống muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fièvre de la dengue": sốt đănggơ, chỉ giai đoạn sốt cao cấp tính của bệnh.
- Le patient souffre d'une forte fièvre de la dengue. (Bệnh nhân đang bị sốt đănggơ cao.)
"épidémie de dengue": dịch đănggơ.
- Le pays fait face à une épidémie de dengue. (Đất nước đang đối mặt với một dịch đănggơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dengue hémorragique (n.f): Sốt xuất huyết Dengue, thể bệnh nặng có thể gây chảy máu, sốc và tử vong.
- La dengue hémorragique nécessite une hospitalisation urgente. (Sốt xuất huyết Dengue cần phải nhập viện khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Fièvre dengue: Sốt đănggơ (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Grippe tropicale: Cúm nhiệt đới (cách gọi thông tục, không chính xác về mặt y học).
Lưu ý
- Từ "dengue" trong tiếng Pháp chỉ là danh từ giống cái, không có dạng số nhiều đặc biệt.
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ cụm "dengue" có nghĩa là "sự ảnh hưởng cẩn thận", ám chỉ dáng đi khom lưng, đau đớn của người bệnh.
- Không nhầm lẫn với từ dingue (tính từ: điên rồ, kỳ quặc) mặc dù phát âm gần giống.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh đănggơ
- Dingue