dinghy
/'diɳgi/ Cách viết khác : (dinghy) /'diɳgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xuồng bơm hơi (trang bị trên máy bay): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, có thể bơm hơi, thường được trang bị trên tàu thủy hoặc máy bay để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les passagers ont évacué l'avion en utilisant le dinghy. (Hành khách đã sơ tán khỏi máy bay bằng xuồng bơm hơi.)
- Le dinghy de sauvetage était rangé dans un compartiment de l'aile. (Chiếc xuồng cứu sinh được cất trong một ngăn ở cánh máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hàng hải, "dinghy" có thể chỉ chung các loại thuyền nhỏ, nhẹ, dùng làm thuyền cứu sinh hoặc thuyền phụ cho tàu lớn, không nhất thiết phải là loại bơm hơi.
- Ils ont descendu le dinghy pour aller à terre. (Họ hạ thuyền nhỏ xuống để vào đất liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Canot pneumatique (n.m): Thuyền bơm hơi, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dinghy" trong tiếng Pháp.
- Youyou (n.m): Thuyền nhỏ, thường là thuyền gỗ hoặc composite, dùng làm thuyền phụ trên tàu.
- Chaloupe de sauvetage (n.f): Thuyền cứu sinh (thường lớn hơn và có thể là loại cứng).
Từ đồng nghĩa
- Canot pneumatique: thuyền bơm hơi.
- Embarcation pneumatique: tàu thuyền bơm hơi.
danh từ giống đực
- xuồng bơm hơi (trang bị trên máy bay)