abdomen
/'æbdəmen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bụng, phần bụng: Chỉ phần cơ thể nằm giữa ngực và xương chậu, chứa các cơ quan tiêu hóa và bài tiết.
- Bụng dưới (trong giải phẫu): Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học, thường chỉ phần bụng dưới, phân biệt với lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Douleurs de l'abdomen. (Đau vùng bụng.)
- Il a reçu un coup à l'abdomen. (Anh ấy bị một cú đánh vào bụng.)
- Le chirurgien a examiné son abdomen. (Bác sĩ phẫu thuật đã khám bụng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
En anatomie (Trong giải phẫu học): Thuật ngữ "abdomen" được dùng để chỉ một vùng cụ thể của cơ thể, bao gồm nhiều cơ quan nội tạng.
- Les organes de l'abdomen. (Các cơ quan trong ổ bụng.)
En entomologie (Trong côn trùng học): Chỉ phần sau (bụng) của cơ thể côn trùng.
- L'abdomen d'une abeille. (Bụng của một con ong.)
Biến thể và từ liên quan
Abdominal, abdominale (tính từ): thuộc về bụng.
- Douleur abdominale. (Cơn đau bụng.)
- Muscles abdominaux. (Các cơ bụng.)
Ventre (danh từ giống đực): từ thông dụng hơn, cũng có nghĩa là "bụng".
- Avoir mal au ventre. (Đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Ventre: Bụng (từ thông dụng).
- Bide (từ thông tục): Bụng.
Cụm từ liên quan
- Paroi abdominale: Thành bụng.
- Cavité abdominale: Ổ bụng, khoang bụng.
{{abdomen}}
danh từ giống đực
- (sinh lý học) bụng dưới
- Douleurs de l'abdomenđau vùng bụng