abdomen

/'æbdəmen/
Học thuật
Thân thiện
abdomen

Une femme enceinte pose doucement sa main sur son abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụng, phần bụng: Chỉ phần cơ thể nằm giữa ngực xương chậu, chứa các cơ quan tiêu hóa bài tiết.
    • Bụng dưới (trong giải phẫu): Trong ngữ cảnh y học hoặc sinhhọc, thường chỉ phần bụng dưới, phân biệt với lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Douleurs de l'abdomen. (Đau vùng bụng.)
    • Il a reçu un coup à l'abdomen. (Anh ấy bị một đánh vào bụng.)
    • Le chirurgien a examiné son abdomen. (Bác sĩ phẫu thuật đã khám bụng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En anatomie (Trong giải phẫu học): Thuật ngữ "abdomen" được dùng để chỉ một vùng cụ thể của cơ thể, bao gồm nhiều cơ quan nội tạng.

    • Les organes de l'abdomen. (Các cơ quan trongbụng.)
  • En entomologie (Trong côn trùng học): Chỉ phần sau (bụng) của cơ thể côn trùng.

    • L'abdomen d'une abeille. (Bụng của một con ong.)
Biến thể từ liên quan
  • Abdominal, abdominale (tính từ): thuộc về bụng.

    • Douleur abdominale. (Cơn đau bụng.)
    • Muscles abdominaux. (Các bụng.)
  • Ventre (danh từ giống đực): từ thông dụng hơn, cũng có nghĩa là "bụng".

    • Avoir mal au ventre. (Đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventre: Bụng (từ thông dụng).
  • Bide (từ thông tục): Bụng.
Cụm từ liên quan
  • Paroi abdominale: Thành bụng.
  • Cavité abdominale: Ổ bụng, khoang bụng.
abdomen

Une femme enceinte pose doucement sa main sur son abdomen.

{{abdomen}}
danh từ giống đực
  1. (sinhhọc) bụng dưới
    • Douleurs de l'abdomen
      đau vùng bụng

Từ có nhắc đến "abdomen"