entier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy đủ, cả, toàn bộ: Chỉ một cái gì đó không bị chia cắt, thiếu phần nào, hoặc bao gồm tất cả các phần.
- Hoàn toàn, trọn vẹn: Chỉ một trạng thái, phẩm chất, hoặc quyền lợi không bị giới hạn hay giảm bớt.
- Nguyên, y nguyên: Chỉ một cái gì đó không bị thay đổi, cắt xén, hoặc vẫn còn giữ nguyên hiện trạng ban đầu.
- Kiên quyết, cứng rắn: Chỉ tính cách của một người không dễ thay đổi ý kiến, giữ vững lập trường.
- Chưa thiến (dùng cho động vật đực): Chỉ con vật đực còn nguyên khả năng sinh sản.
Danh từ giống đực:
- Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ: Chỉ một tập hợp đầy đủ, không thiếu thứ gì.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La classe entière a applaudi. (Cả lớp đã vỗ tay.)
- Il a mangé le gâteau entier. (Anh ấy đã ăn nguyên cái bánh.)
- J'ai entière confiance en lui. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
- La feuille de cet arbre est entière. (Lá của cây này là lá nguyên.)
- C'est un homme entier dans ses convictions. (Đó là một người đàn ông kiên định trong niềm tin của mình.)
- Un étalon entier. (Một con ngựa giống chưa thiến.)
Danh từ giống đực:
- Il faut considérer le problème dans son entier. (Cần phải xem xét vấn đề trong toàn bộ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tout entier / Toute entière: Toàn bộ, hoàn toàn. Nhấn mạnh tính toàn vẹn, không thiếu sót.
- Il s'est consacré tout entier à son travail. (Anh ấy đã cống hiến toàn bộ bản thân cho công việc.)
- La ville tout entière célèbre la fête. (Toàn bộ thành phố ăn mừng lễ hội.)
En entier: Toàn bộ, từ đầu đến cuối, một cách đầy đủ.
- J'ai lu le livre en entier. (Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối.)
- La citation est reproduite en entier. (Đoạn trích dẫn được sao chép nguyên văn.)
Biến thể và từ gần giống
Entièrement (phó từ): Một cách hoàn toàn, toàn bộ.
- Je suis entièrement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
Entièreté (danh từ giống cái): Tính toàn vẹn, toàn bộ (ít dùng hơn).
- Conserver l'entièreté d'un territoire. (Giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
- Complet / complète (adj): Đầy đủ, trọn vẹn.
- Total / totale (adj): Toàn bộ, tổng cộng.
- Intact / intacte (adj): Nguyên vẹn, không bị đụng chạm.
- Intègre (adj): Liêm khiết, chính trực (gần nghĩa với "kiên quyết" về mặt đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì 'entier' là tính từ/danh từ, không phải động từ. Các cụm từ quan trọng đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Nombre entier (danh từ): Số nguyên (trong toán học).
- 3 et -5 sont des nombres entiers. (3 và -5 là những số nguyên.)
Rester entier / entière: Vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng (thường dùng cho danh dự, uy tín).
- Sa réputation est restée entière. (Danh tiếng của ông ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
La question reste entière: Vấn đề vẫn còn nguyên, chưa được giải quyết.
- Malgré nos discussions, la question reste entière. (Mặc dù đã thảo luận, vấn đề vẫn còn đó.)
tính từ
- đầy đủ, cả, toàn cả
- La classe entièrecả lớp
- Un jour entiercả một ngày
- hoàn toàn
- Jouir d'une entière libertéhưởng tự do hoàn toàn
- nguyên; y nguyên
- Feuille entière(thực vật học) lá nguyên
- Nombre entier(toán học) số nguyên
- La question reste entièrevấn đề vẫn y nguyên
- kiên quyết
- Être entier dans ses opinionskiên quyết trong ý kiến của mình
- chưa thiến
- Cheval entierngựa chưa thiến, ngựa giống
- tout entiercả, toàn bộ
- Un pain, tout entiercả cái bánh mì
- famille tout entièretoàn bộ gia đình
danh từ giống đực
- toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
- Conserver dans son entiergiữ nguyên cả bộ
- en entiertoàn bộ