entier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy đủ, cả, toàn bộ: Chỉ một cái gì đó không bị chia cắt, thiếu phần nào, hoặc bao gồm tất cả các phần.
    • Hoàn toàn, trọn vẹn: Chỉ một trạng thái, phẩm chất, hoặc quyền lợi không bị giới hạn hay giảm bớt.
    • Nguyên, y nguyên: Chỉ một cái gì đó không bị thay đổi, cắt xén, hoặc vẫn còn giữ nguyên hiện trạng ban đầu.
    • Kiên quyết, cứng rắn: Chỉ tính cách của một người không dễ thay đổi ý kiến, giữ vững lập trường.
    • Chưa thiến (dùng cho động vật đực): Chỉ con vật đực còn nguyên khả năng sinh sản.
  2. Danh từ giống đực:

    • Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ: Chỉ một tập hợp đầy đủ, không thiếu thứ .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La classe entière a applaudi. (Cả lớp đã vỗ tay.)
    • Il a mangé le gâteau entier. (Anh ấy đã ăn nguyên cái bánh.)
    • J'ai entière confiance en lui. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
    • La feuille de cet arbre est entière. ( của cây này nguyên.)
    • C'est un homme entier dans ses convictions. (Đómột người đàn ông kiên định trong niềm tin của mình.)
    • Un étalon entier. (Một con ngựa giống chưa thiến.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut considérer le problème dans son entier. (Cần phải xem xét vấn đề trong toàn bộ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tout entier / Toute entière: Toàn bộ, hoàn toàn. Nhấn mạnh tính toàn vẹn, không thiếu sót.

    • Il s'est consacré tout entier à son travail. (Anh ấy đã cống hiến toàn bộ bản thân cho công việc.)
    • La ville tout entière célèbre la fête. (Toàn bộ thành phố ăn mừng lễ hội.)
  • En entier: Toàn bộ, từ đầu đến cuối, một cách đầy đủ.

    • J'ai lu le livre en entier. (Tôi đã đọc cuốn sách từ đầu đến cuối.)
    • La citation est reproduite en entier. (Đoạn trích dẫn được sao chép nguyên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entièrement (phó từ): Một cách hoàn toàn, toàn bộ.

    • Je suis entièrement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
  • Entièreté (danh từ giống cái): Tính toàn vẹn, toàn bộ (ít dùng hơn).

    • Conserver l'entièreté d'un territoire. (Giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet / complète (adj): Đầy đủ, trọn vẹn.
  • Total / totale (adj): Toàn bộ, tổng cộng.
  • Intact / intacte (adj): Nguyên vẹn, không bị đụng chạm.
  • Intègre (adj): Liêm khiết, chính trực (gần nghĩa với "kiên quyết" về mặt đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'entier' là tính từ/danh từ, không phải động từ. Các cụm từ quan trọng đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Nombre entier (danh từ): Số nguyên (trong toán học).

    • 3 et -5 sont des nombres entiers. (3 -5 là những số nguyên.)
  • Rester entier / entière: Vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng (thường dùng cho danh dự, uy tín).

    • Sa réputation est restée entière. (Danh tiếng của ông ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
  • La question reste entière: Vấn đề vẫn còn nguyên, chưa được giải quyết.

    • Malgré nos discussions, la question reste entière. (Mặc dù đã thảo luận, vấn đề vẫn còn đó.)
tính từ
  1. đầy đủ, cả, toàn cả
    • La classe entière
      cả lớp
    • Un jour entier
      cả một ngày
  2. hoàn toàn
    • Jouir d'une entière liberté
      hưởng tự do hoàn toàn
  3. nguyên; y nguyên
    • Feuille entière
      (thực vật học) nguyên
    • Nombre entier
      (toán học) số nguyên
    • La question reste entière
      vấn đề vẫn y nguyên
  4. kiên quyết
    • Être entier dans ses opinions
      kiên quyết trong ý kiến của mình
  5. chưa thiến
    • Cheval entier
      ngựa chưa thiến, ngựa giống
    • tout entier
      cả, toàn bộ
    • Un pain, tout entier
      cả cái bánh mì
    • famille tout entière
      toàn bộ gia đình
danh từ giống đực
  1. toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ
    • Conserver dans son entier
      giữ nguyên cả bộ
    • en entier
      toàn bộ