dime

/daim/
Học thuật
Thân thiện
dime

A child saves a shiny dime in her piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xu mười xu (1/10 đô la Mỹ): Một đồng tiền kim loại của Hoa Kỳ giá trị bằng một phần mười đô la.
    • Một khoản tiền nhỏ, vật giá trị rất nhỏ: Dùng để chỉ một thứ đó giá trị không đáng kể.
    • (Tiếng lóng) Gói ma túy trị giá mười đô la: Từ lóng để chỉ một lượng ma túy bất hợp pháp được bán với giá mười đô la.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found a dime on the sidewalk. (Tôi tìm thấy một đồng mười xu trên vỉa hè.)
    • That old toy isn't worth a dime. (Món đồ chơi đó chẳng đáng giá một xu nào.)
    • The police arrested him for selling dimes. (Cảnh sát đã bắt giữ anh ta tội bán ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dime a dozen": Rất phổ biến không giá trị, rẻ như bèo.
    • Ideas like that are a dime a dozen. (Những ý tưởng như thế rất nhiều chẳng giá trị .)
  • "To drop a dime (on someone)": (Tiếng lóng, ) Báo tin, tố giác ai đó cho cảnh sát hoặc nhà chức trách.
    • Someone dropped a dime on the gang's hideout. (Ai đó đã tố giácnhóm trốn trong hang ổ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dime store (danh từ, Mỹ): Cửa hàng bán đồ giá rẻ, thường đồ lặt vặt (ngày xưa nhiều món đồ giá một hào). Tương đương với "five-and-dime".
  • Dime novel (danh từ): Tiểu thuyết rẻ tiền, loại tiểu thuyết giật gân, phiêu lưu giá rẻ phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
  • Ten-cent piece: Đồng mười xu (cách gọi khác).
  • Trifle: Món đồ vặt, vật tầm thường (cho nghĩa "vật giá trị nhỏ").
  • Peanuts: (Tiếng lóng) Một khoản tiền rất nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Stop on a dime": Dừng lại rất nhanh chính xác (thường dùng cho xe cộ).
    • This car can stop on a dime. (Chiếc xe này có thể phanh dừng đột ngột chính xác.)
  • "Not care a dime": Không quan tâm một chút nào.
    • He doesn't care a dime about what they say. (Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến những họ nói.)
  • "Get off the dime": (Tiếng lóng) Bắt đầu hành động, ngừng do dự.
    • We need to get off the dime and make a decision. (Chúng ta cần phải hành động đưa ra quyết định.)
dime

A child saves a shiny dime in her piggy bank.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. một hào (1 qoành 0 đô la)
  2. (the dimes) (từ lóng) tiền
  3. (định ngữ) rẻ tiền
    • a dime novel
      tiểu thuyết rẻ tiền

Idioms

  • not to care a dime
    cóc cần, chả cầnnào