anatomise

/ə'nætəmaiz/ Cách viết khác : (anatomise) /ə'nætəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
anatomise

A scientist carefully anatomises a preserved frog in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mổ xẻ, giải phẫu: Hành động cắt mở nghiên cứu cấu trúc cơ thể của một sinh vật (thường động vật hoặc thi thể người) để tìm hiểu về các bộ phận bên trong mối quan hệ của chúng.
    • Phân tích, mổ xẻ (nghĩa bóng): Hành động phân tích một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống một cách rất chi tiết, tỉ mỉ hệ thống, giống như việc mổ xẻ một cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen - giải phẫu):

    • In biology class, we had to anatomise a frog to study its organs. (Trong lớp sinh học, chúng tôi phải mổ xẻ một con ếch để nghiên cứu các cơ quan của .)
    • The surgeon needed to anatomise the area to understand the full extent of the injury. (Bác sĩ phẫu thuật cần giải phẫu khu vực đó để hiểu mức độ chấn thương.)
  • Động từ (nghĩa bóng - phân tích):

    • The critic proceeded to anatomise the film's plot, pointing out every flaw. (Nhà phê bình bắt đầu mổ xẻ cốt truyện của bộ phim, chỉ ra từng khiếm khuyết.)
    • Her book anatomises the complex social structures of the 19th century. (Cuốn sách của ấy phân tích tỉ mỉ các cấu trúc xã hội phức tạp của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anatomise a problem": phân tích kỹ lưỡng một vấn đề.

    • The committee spent hours anatomising the problem before proposing a solution. (Ủy ban đã dành hàng giờ phân tích kỹ lưỡng vấn đề trước khi đưa ra giải pháp.)
  • "to anatomise one's motives": mổ xẻ, phân tích động cơ của ai đó.

    • The novel anatomises the protagonist's motives with psychological depth. (Cuốn tiểu thuyết mổ xẻ động cơ của nhân vật chính với chiều sâu tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomize (động từ): Đây cách viết chính tả phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. "Anatomise" "anatomize" cùng nghĩa cách dùng.
  • Anatomy (danh từ): Giải phẫu học; cấu trúc, sự phân tích.
    • Human anatomy is a complex field of study. (Giải phẫu học con người một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
    • The anatomy of a successful business. (Cấu trúc của một doanh nghiệp thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissect: Mổ xẻ, giải phẫu (nghĩa đen); phân tích chi tiết (nghĩa bóng).
  • Analyse/Analyze: Phân tích.
  • Examine: Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
  • Deconstruct: Giải cấu trúc, phân tích thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "anatomise". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anatomise".)

anatomise

A scientist carefully anatomises a preserved frog in the laboratory.

động từ
  1. mổ xẻ, giải phẫu
  2. phân tích, mổ xẻ (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anatomise"