sentence

/'sentəns/
Học thuật
Thân thiện
sentence

The judge pronounced the sentence in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu: Một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh, thể hiện một suy nghĩ trọn vẹn, thường bao gồm chủ ngữ vị ngữ, tuân theo các quy tắc ngữ pháp.
    • Án, bản án, sự kết án: Quyết định chính thức của tòa án về hình phạt dành cho một người bị kết tội.
    • Ý kiến, quan điểm (cổ): Một ý kiến hoặc phán quyết được đưa ra về một vấn đề.
  2. Ngoại động từ:

    • Kết án, tuyên án: Hành động của thẩm phán hoặc tòa án tuyên bố hình phạt đối với một người bị kết tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Câu):
    • Please write a complete sentence. (Hãy viết một câu hoàn chỉnh.)
    • This is a complex sentence with two clauses. (Đây một câu phức hai mệnh đề.)
  • Danh từ (Án):
    • The judge will announce the sentence tomorrow. (Thẩm phán sẽ tuyên án vào ngày mai.)
    • He received a life sentence for his crime. (Anh ta nhận án chung thân tội ác của mình.)
  • Ngoại động từ:
    • The court sentenced him to five years in prison. (Tòa án đã kết án anh ta năm năm .)
    • She was sentenced to community service. ( ấy bị kết án lao động công ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass sentence (on someone)": Tuyên án (với ai đó).
    • It is the judge's duty to pass sentence. (Nhiệm vụ của thẩm phán tuyên án.)
  • "To serve a sentence": Thụ án, chấp hành án .
    • He is serving a ten-year sentence. (Anh ta đang thụ án mười năm.)
  • "Under sentence of death": Bị án tử hình.
    • The prisoner is under sentence of death. ( nhân đó đang bị án tử hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentencing (danh từ): Việc tuyên án, giai đoạn tuyên án.
    • The sentencing will take place next week. (Việc tuyên án sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • Sentential (tính từ): (Thuộc về) câu.
    • This is a sentential adverb. (Đây một trạng từ đứng đầu câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Câu): Clause (mệnh đề), statement (lời tuyên bố).
  • Danh từ (Án): Judgment (phán quyết), verdict (lời tuyên án), penalty (hình phạt).
  • Động từ: Condemn (kết án, lên án), convict (kết tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sentence (someone) to (something): Kết án ai đó (một hình phạt đó).
    • The judge sentenced the thief to six months in jail. (Thẩm phán đã kết án tên trộm sáu tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • A death sentence: Án tử hình (nghĩa đen); một điều đó chắc chắn dẫn đến sự kết thúc hoặc hủy diệt (nghĩa bóng).
    • The doctor's diagnosis felt like a death sentence. (Chẩn đoán của bác sĩ cảm giác như một bản án tử hình.)
  • To run on (like a sentence): Nói hoặc viết một câu rất dài không dấu ngắt phù hợp.
    • Her explanation was one long, confusing run-on sentence. (Lời giải thích của ấy một câu dài lê thê khó hiểu.)
sentence

The judge pronounced the sentence in the courtroom.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) câu
    • simple sentence
      câu đơn
    • compound sentence
      câu kép
  2. sự tuyên án; án; (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời phán quyết
    • sentence of death
      án tử hình
    • under sentence of death
      bị án tử hình
    • to pass a sentence of three month's imprisonment on someone
      tuyên án người nào ba tháng
  3. ý kiến (tán thành, chống đối)
    • our sentence is against war
      ý kiến chúng ta chống chiến tranh
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) châm ngôn
ngoại động từ
  1. kết án, tuyên án
    • to sentence someone to a month's imprisonment
      kết án ai một tháng