focus

/'foukəs/
Học thuật
Thân thiện
focus

The student adjusts the lens to bring the specimen into focus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiêu điểm: Trong vật toán học, "focus" chỉ điểm các tia sáng hoặc sóng hội tụ sau khi đi qua một thấu kính hoặc phản xạ từ một gương.
    • Trọng tâm, tâm điểm: Chỉ trung tâm của sự chú ý, hoạt động hoặc quan tâm.
    • Độ nét, sự rõ ràng: Chỉ trạng thái rõ ràng, sắc nét của một hình ảnh hoặc ý tưởng.
  2. Ngoại động từ:

    • Điều chỉnh tiêu điểm, lấy nét: Hành động điều chỉnh một thiết bị quang học (như máy ảnh, kính hiển vi) để hình ảnh trở nên nét.
    • Tập trung: Hướng sự chú ý, năng lượng hoặc nguồn lực vào một điểm hoặc một vấn đề cụ thể.
  3. Nội động từ:

    • Tập trung: Hành động hướng sự chú ý hoặc suy nghĩ vào một điều đó.
    • Hội tụ: (Về ánh sáng, tia) di chuyển để gặp nhau tại một điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The focus of the lens needs to be adjusted. (Tiêu điểm của ống kính cần được điều chỉnh.)
    • Education is the main focus of our discussion today. (Giáo dục trọng tâm chính của cuộc thảo luận hôm nay.)
    • The photo is in perfect focus. (Bức ảnh độ nét hoàn hảo.)
  • Ngoại động từ:

    • He focused the telescope on the distant star. (Anh ấy điều chỉnh kính thiên văn lấy nét vào ngôi sao xa xôi.)
    • We need to focus our efforts on solving this problem. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào việc giải quyết vấn đề này.)
  • Nội động từ:

    • Please focus on the speaker. (Xin hãy tập trung vào người nói.)
    • The sunlight focused through the magnifying glass. (Ánh sáng mặt trời hội tụ qua chiếc kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring something into focus": Làm cho điều đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.

    • The report brings the key issues into sharp focus. (Báo cáo làm nổi bật những vấn đề then chốt.)
  • "The focus of attention": Điểm thu hút sự chú ý chính.

    • She was the focus of attention at the party. ( ấy tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Focal (adj): (Thuộc về) tiêu điểm, trọng tâm.

    • The focal point of the room is the fireplace. (Điểm nhấn trung tâm của căn phòng sưởi.)
  • Refocus (v): Tập trung lại, điều chỉnh tiêu điểm lại.

    • After the interruption, it was hard to refocus. (Sau khi bị gián đoạn, thật khó để tập trung lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Center (trung tâm), core (cốt lõi), heart (trái tim, trung tâm).
  • Động từ: Concentrate (tập trung), center (tập trung vào), zero in on (nhắm vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: Tập trung vào.
    • You should focus on your strengths. (Bạn nên tập trung vào thế mạnh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In focus/Out of focus: nét/Không nét (nghĩa đen về hình ảnh); Rõ ràng/Mơ hồ (nghĩa bóng về ý tưởng).
    • Keep the main goal in focus. (Hãy giữ cho mục tiêu chính luôn rõ ràng.)
    • His argument was out of focus. (Lập luận của anh ta rất mơ hồ.)
focus

The student adjusts the lens to bring the specimen into focus.

danh từ, số nhiều focuses; foci
  1. (toán học), (vật ) tiêu điểm
  2. (nghĩa bóng) trung tâm, trọng điểm tâm
  3. (y học) ổ bệnh

Idioms

  • to bring into focus; to bring to a focus
    làm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên
  • focus of interest
    điểm trọng tâm, điểm tập trung mọi sự chú ý
  • in focus
    rõ ràng, nét
  • out of focus
    mờ mờ không nét
ngoại động từ
  1. làm tụ vào
    • to focus the sun's rays on something
      làm tia nắng tụ vào vật
  2. điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
  3. làm nổi bật
  4. tập trung
    • to focus one's attention
      tập trung sự chú ý
nội động từ
  1. tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "focus"

Từ có nhắc đến "focus"