focus
/'foukəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiêu điểm: Trong vật lý và toán học, "focus" chỉ điểm mà các tia sáng hoặc sóng hội tụ sau khi đi qua một thấu kính hoặc phản xạ từ một gương.
- Trọng tâm, tâm điểm: Chỉ trung tâm của sự chú ý, hoạt động hoặc quan tâm.
- Độ nét, sự rõ ràng: Chỉ trạng thái rõ ràng, sắc nét của một hình ảnh hoặc ý tưởng.
Ngoại động từ:
- Điều chỉnh tiêu điểm, lấy nét: Hành động điều chỉnh một thiết bị quang học (như máy ảnh, kính hiển vi) để hình ảnh trở nên rõ nét.
- Tập trung: Hướng sự chú ý, năng lượng hoặc nguồn lực vào một điểm hoặc một vấn đề cụ thể.
Nội động từ:
- Tập trung: Hành động hướng sự chú ý hoặc suy nghĩ vào một điều gì đó.
- Hội tụ: (Về ánh sáng, tia) di chuyển để gặp nhau tại một điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The focus of the lens needs to be adjusted. (Tiêu điểm của ống kính cần được điều chỉnh.)
- Education is the main focus of our discussion today. (Giáo dục là trọng tâm chính của cuộc thảo luận hôm nay.)
- The photo is in perfect focus. (Bức ảnh có độ nét hoàn hảo.)
Ngoại động từ:
- He focused the telescope on the distant star. (Anh ấy điều chỉnh kính thiên văn lấy nét vào ngôi sao xa xôi.)
- We need to focus our efforts on solving this problem. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào việc giải quyết vấn đề này.)
Nội động từ:
- Please focus on the speaker. (Xin hãy tập trung vào người nói.)
- The sunlight focused through the magnifying glass. (Ánh sáng mặt trời hội tụ qua chiếc kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bring something into focus": Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.
- The report brings the key issues into sharp focus. (Báo cáo làm nổi bật những vấn đề then chốt.)
"The focus of attention": Điểm thu hút sự chú ý chính.
- She was the focus of attention at the party. (Cô ấy là tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Focal (adj): (Thuộc về) tiêu điểm, trọng tâm.
- The focal point of the room is the fireplace. (Điểm nhấn trung tâm của căn phòng là lò sưởi.)
Refocus (v): Tập trung lại, điều chỉnh tiêu điểm lại.
- After the interruption, it was hard to refocus. (Sau khi bị gián đoạn, thật khó để tập trung lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Center (trung tâm), core (cốt lõi), heart (trái tim, trung tâm).
- Động từ: Concentrate (tập trung), center (tập trung vào), zero in on (nhắm vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: Tập trung vào.
- You should focus on your strengths. (Bạn nên tập trung vào thế mạnh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- In focus/Out of focus: Rõ nét/Không rõ nét (nghĩa đen về hình ảnh); Rõ ràng/Mơ hồ (nghĩa bóng về ý tưởng).
- Keep the main goal in focus. (Hãy giữ cho mục tiêu chính luôn rõ ràng.)
- His argument was out of focus. (Lập luận của anh ta rất mơ hồ.)
danh từ, số nhiều focuses; foci
- (toán học), (vật lý) tiêu điểm
- (nghĩa bóng) trung tâm, trọng điểm tâm
- (y học) ổ bệnh
Idioms
- to bring into focus; to bring to a focuslàm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên
- focus of interestđiểm trọng tâm, điểm tập trung mọi sự chú ý
- in focusrõ ràng, rõ nét
- out of focusmờ mờ không rõ nét
ngoại động từ
- làm tụ vào
- to focus the sun's rays on somethinglàm tia nắng tụ vào vật gì
- điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
- làm nổi bật
- tập trung
- to focus one's attentiontập trung sự chú ý
nội động từ
- tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm