rivet
/'rivit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đinh tán: Một loại đinh kim loại có một đầu hình tròn (đầu tán). Khi sử dụng, thân đinh được luồn qua các lỗ trên các vật liệu cần ghép nối, sau đó đầu còn lại được đập bẹt ra để cố định chặt chẽ các vật liệu đó lại với nhau.
Ngoại động từ:
- Tán (đinh tán): Hành động cố định một chiếc đinh tán bằng cách đập bẹt đầu tự do của nó sau khi đã xuyên qua các vật liệu.
- Ghép chặt bằng đinh tán: Gắn kết các bộ phận (thường bằng kim loại) một cách vĩnh viễn và chắc chắn bằng cách sử dụng đinh tán.
- Tập trung, thu hút (sự chú ý, ánh mắt) một cách mạnh mẽ: Làm cho ai đó chú ý hoặc nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó, không thể rời đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bridge was constructed using thousands of steel rivets. (Cây cầu được xây dựng bằng hàng nghìn chiếc đinh tán thép.)
- A decorative rivet adorned the center of the shield. (Một chiếc đinh tán trang trí tô điểm ở trung tâm của chiếc khiên.)
Ngoại động từ:
- The workers will rivet the metal plates together. (Các công nhân sẽ tán các tấm kim loại lại với nhau.)
- The horrifying scene in the movie riveted the audience to their seats. (Cảnh tượng kinh hoàng trong bộ phim đã ghìm chặt khán giả vào ghế ngồi.)
- Her story was so fascinating that it riveted everyone's attention. (Câu chuyện của cô ấy quá hấp dẫn đến nỗi nó đã thu hút toàn bộ sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rivet one's eyes/gaze on/upon something": Dán mắt, nhìn chằm chằm không rời vào thứ gì đó.
- He riveted his eyes on the mysterious package. (Anh ta dán mắt nhìn vào gói hàng bí ẩn.)
"to rivet one's attention on/upon something": Tập trung hoàn toàn sự chú ý vào thứ gì đó.
- The speaker riveted the audience's attention on the key issue. (Diễn giả đã tập trung sự chú ý của khán giả vào vấn đề then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
Riveted (adj):
- Được tán chặt: The riveted joints are very strong. (Các mối nối được tán chặt rất bền vững.)
- Bị thu hút, bị ghìm chặt: She stood riveted to the spot in fear. (Cô ấy đứng chôn chân tại chỗ vì sợ hãi.)
Riveter (n): Thợ tán đinh; máy tán đinh.
- Riveting (adj): Cực kỳ hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê.
- He gave a riveting performance. (Anh ấy đã có một màn trình diễn vô cùng lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đinh tán): Bolt (bulông), pin (chốt).
- Động từ (tập trung sự chú ý): Captivate (mê hoặc), engross (làm say mê), fascinate (quyến rũ), grip (nắm chặt lấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rivet on/upon: Tập trung (sự chú ý, ánh mắt) vào.
- All eyes were riveted on the stage. (Mọi ánh mắt đều đổ dồn về sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rivet" một cách độc lập. Ý nghĩa thành ngữ thường nằm trong các cụm từ cố định như "rivet one's attention" đã nêu ở trên.)
ngoại động từ
- tán đầu (đinh tán)
- ghép bằng đinh tán
- tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...)
- to rivet one's eyes upon (on) somethingnhìn dán mắt vào cái gì
- to rivet one's attention upon somethingtập trung sự chú ý vào cái gì
- thắt chặt
- to rivet friendshipthắt chặt tình bạn