bleak
/bli:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trống trải, hoang vắng, ảm đạm: Dùng để miêu tả một cảnh quan thiếu sự sống, che chở, thường gợi cảm giác lạnh lẽo và buồn bã.
- Không có hy vọng, ảm đạm, u ám: Dùng để miêu tả một tình huống, tương lai hoặc viễn cảnh rất tiêu cực, không có triển vọng tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (miêu tả cảnh vật):
- The landscape was bleak and barren after the fire. (Cảnh quan trở nên trống trải và cằn cỗi sau vụ cháy.)
- They walked across the bleak, windswept moor. (Họ đi bộ qua vùng đồng hoang lạnh lẽo, gió thổi.)
Tính từ (miêu tả tình huống/tương lai):
- The economic outlook is bleak. (Triển vọng kinh tế thật ảm đạm.)
- After the diagnosis, his future seemed bleak. (Sau khi có chẩn đoán, tương lai của anh ấy dường như u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bleak prospect": một viễn cảnh ảm đạm, không mấy sáng sủa.
- The company faces a bleak prospect of bankruptcy. (Công ty đối mặt với một viễn cảnh ảm đạm là phá sản.)
"in bleak terms": được mô tả một cách bi quan, ảm đạm.
- The report described the situation in bleak terms. (Báo cáo mô tả tình hình một cách rất ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
Bleakly (phó từ): một cách ảm đạm, buồn thảm.
- He smiled bleakly at the news. (Anh ấy mỉm cười một cách buồn thảm trước tin đó.)
Bleakness (danh từ): sự ảm đạm, sự hoang vắng.
- The bleakness of the winter landscape was striking. (Sự hoang vắng của cảnh quan mùa đông thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Desolate (adj): hoang vắng, hiu quạnh.
- Barren (adj): cằn cỗi, không màu mỡ.
- Grim (adj): ảm đạm, khắc nghiệt (về tình huống).
- Dismal (adj): ảm đạm, thê lương.
Từ trái nghĩa
- Bright (adj): tươi sáng.
- Hopeful (adj): đầy hy vọng.
- Fertile (adj): màu mỡ (về đất đai).
- Cheerful (adj): vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
- A bleak midwinter: giữa mùa đông lạnh giá ảm đạm (thường dùng trong văn học hoặc mô tả).
- The story is set during a bleak midwinter. (Câu chuyện diễn ra vào giữa một mùa đông ảm đạm.)
tính từ
- trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
- bleak housecăn nhà lạnh lẽo hoang vắng
- dãi gió
- a bleak hillsidesườn đồi dãi gió
danh từ
- (động vật học) cá mương Âu