stark

/stɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
stark

The stark landscape stretched out under a pale, cloudless sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, không sự pha trộn hoặc giảm nhẹ nào.
    • Khắc nghiệt, trần trụi, không che đậy: Mô tả một thứ đó thô ráp, thiếu sự che chở, ấm áp hoặc trang trí, thường gợi cảm giác lạnh lẽo, độc.
    • Rõ rệt, nổi bật: Mô tả sự tương phản hoặc khác biệt rất rõ ràng dễ nhận thấy.
  2. Phó từ:

    • Hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh một tính từ khác, biểu thị mức độ tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The room was decorated in stark white, with no other colors. (Căn phòng được trang trí hoàn toàn bằng màu trắng, không màu nào khác.)
    • There is a stark difference between his public image and his private life. ( một sự khác biệt rõ rệt giữa hình ảnh công chúng cuộc sống riêng tư của anh ta.)
    • The documentary showed the stark reality of life in the refugee camp. (Bộ phim tài liệu cho thấy thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong trại tị nạn.)
  • Phó từ:

    • He was stark naked when the police arrived. (Anh ta trần như nhộng khi cảnh sát đến.)
    • The idea is stark ridiculous. (Ý tưởng đó hoàn toàn nực cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stark contrast": sự tương phản rõ rệt, mạnh mẽ.

    • The luxury of the hotel stood in stark contrast to the poverty outside. (Sự xa xỉ của khách sạn tạo nên sự tương phản rõ rệt với cảnh nghèo khó bên ngoài.)
  • "stark reality": thực tế phũ phàng/trần trụi.

    • The report forces us to face the stark reality of climate change. (Báo cáo buộc chúng ta phải đối mặt với thực tế phũ phàng của biến đổi khí hậu.)
  • "stark choice": sự lựa chọn khó khăn, thường giữa hai khả năng đều không mong muốn.

    • The villagers faced the stark choice of leaving their homes or starving. (Người dân làng đối mặt với sự lựa chọn khó khăn: rời bỏ nhà cửa hoặc chết đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Starkly (phó từ): một cách rõ rệt, khắc nghiệt.

    • The two approaches differ starkly. (Hai cách tiếp cận khác nhau một cách rõ rệt.)
  • Starkness (danh từ): sự trần trụi, sự khắc nghiệt, sự tương phản rõ rệt.

    • The starkness of the landscape was breathtaking. (Sự trần trụi của cảnh quan thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Complete/Hoàn toàn: stark madness (sự điên hoàn toàn).
    • Bleak/Ảm đạm, hoang vu: a stark landscape (một cảnh quan hoang vu).
    • Sharp/Rõ rệt: a stark contrast (một sự tương phản rõ rệt).
    • Bare/Trần trụi: stark walls (những bức tường trần trụi).
  • Phó từ:

    • Completely/Hoàn toàn: stark naked (trần như nhộng).
    • Utterly/Tuyệt đối: stark staring mad (hoàn toàn điên cuồng).
Thành ngữ liên quan
  • Stark naked: trần như nhộng, không mảnh vải che thân.

    • The child ran stark naked into the garden. (Đứa trẻ chạy trần như nhộng ra vườn.)
  • Stark raving mad: điên hoàn toàn, điên cuồng (nhấn mạnh).

    • You must be stark raving mad to go out in this storm! (Anh hẳn là điên hoàn toàn mới ra ngoài trong cơn bão này!)
stark

The stark landscape stretched out under a pale, cloudless sky.

tính từ
  1. cứng đờ
    • to lie stark in death
      nằm chết cứng
  2. hoàn toàn
    • stark madness
      sự điên hoàn toàn
  3. (thơ ca) mạnh mẽ, quả quyết
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộ hẳn ra, nổi bật ra
    • a tree stark in the snow
      cây đứng lộ hẳn ra trong đám tuyết
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoang vu, lạnh lẽo
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trần như nhộng
phó từ
  1. hoàn toàn
    • stark crazy
      hoàn toàn điên
    • stark naked
      trần như nhộng