thump
/θʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng đập mạnh, tiếng thình thịch: Một âm thanh trầm, nặng và đều đặn, thường phát ra từ một cú đánh hoặc va chạm mạnh.
- Cú đấm mạnh: Một cú đánh mạnh bằng tay hoặc bằng một vật nặng.
Động từ:
- Đánh, đập mạnh: Hành động đánh hoặc đập vào thứ gì đó một cách mạnh mẽ, tạo ra âm thanh trầm đục.
- Đập thình thịch: (Dùng cho tim) đập mạnh và nhanh, thường do xúc động, sợ hãi hoặc vận động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard a loud thump from upstairs. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng đập mạnh từ trên lầu.)
- He gave the table a thump with his fist. (Anh ta thụi một quả vào bàn.)
Động từ:
- She thumped the cushion to get the dust out. (Cô ấy đập mạnh cái gối để bụi bay ra.)
- My heart was thumping with excitement. (Tim tôi đập thình thịch vì phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to thump out": đánh ra (một giai điệu) một cách mạnh mẽ và thiếu tinh tế, thường trên đàn piano.
- He thumped out a tune on the old piano. (Anh ta đánh bập bùng một giai điệu trên cây đàn piano cũ.)
"to give someone a thump": đấm/đánh ai đó một cú.
- He was so angry he felt like giving the wall a thump. (Anh ta tức giận đến mức muốn đấm một cú vào tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumper (danh từ): người hay vật tạo ra tiếng đập mạnh; (lóng) thỏ (như trong "Bambi the Thumper").
- Thumping (tính từ/trạng từ): (thông tục) rất lớn, rất to.
- A thumping great book. (Một cuốn sách dày cộp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bang, thịch, cú đấm (punch), tiếng đập (thud).
- Động từ: Đập (pound), nện (bang), thụi (whack), đập thình thịch (beat heavily).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thump on/at something: đập liên tục và mạnh vào thứ gì đó.
- Someone was thumping on the door. (Ai đó đang đập cửa ầm ầm.)
Thành ngữ liên quan
- Bible-thumping: (thường mang nghĩa tiêu cực) chỉ việc giảng đạo một cách cuồng nhiệt, hùng hồn và áp đặt.
- He was known as a Bible-thumping preacher. (Ông ta được biết đến như một nhà thuyết giáo cuồng tín.)
ngoại động từ
- đấm, thụi, thoi
- to thump the doorđấm cửa
nội động từ
- đánh, đập mạnh
- the heart was thumpingtim đang đập mạnh
Idioms
- to thump the (a) cushionkhoa tay múa chân (người diễn thuyết)