clump
/klʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lùm, bụi (cây): Một nhóm cây hoặc cây bụi mọc gần nhau.
- Cục, khối, đám: Một khối nhỏ, dày đặc của một chất nào đó, thường có hình dạng không đều.
- Tiếng động nặng nề, đều đều: Âm thanh nặng nề và đục phát ra từ bước chân hoặc vật nặng rơi.
Động từ:
- Kết thành cục, tụ lại thành đám: Hành động dính lại hoặc tập hợp lại với nhau thành một khối.
- Đi nặng nề: Di chuyển với những bước chân nặng nề và chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a small clump of trees at the edge of the field. (Có một lùm cây nhỏ ở rìa cánh đồng.)
- She scraped a clump of dirt from her shoe. (Cô ấy cạo một cục đất bám trên giày.)
- We heard the clump of his boots on the wooden stairs. (Chúng tôi nghe tiếng bước nặng nề của đôi ủng anh ta trên cầu thang gỗ.)
Động từ:
- The flour clumped because of the humidity. (Bột mì bị vón cục vì độ ẩm.)
- He clumped up the stairs in his heavy work boots. (Anh ấy bước nặng nề lên cầu thang trong đôi giày bảo hộ nặng trịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clump together": tụ tập lại, dính lại với nhau.
- The particles will clump together to form larger masses. (Các hạt sẽ kết dính lại với nhau để tạo thành những khối lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clumpy (tính từ): Có dạng cục, vón cục.
- The sauce became clumpy and unappetizing. (Nước sốt trở nên vón cục và mất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lùm cây): Thicket, grove, cluster.
- Danh từ (cục, khối): Lump, mass, chunk, blob.
- Động từ (kết cục): Cluster, aggregate, coagulate.
- Động từ (đi nặng nề): Stomp, tramp, lumber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clump together: (như đã nêu ở trên) Tụ lại, kết thành đám.
- Clump up: Vón lại thành cục.
- The rice clumped up in the pot. (Cơm vón cục lại trong nồi.)
danh từ
- lùm, bụi (cây)
- cục, hòn (đất)
- khúc (gỗ)
- tiếng bước nặng nề
- miếng da phủ gót (giày) ((cũng) clump sole)
ngoại động từ
- trồng (cây) thành bụi
- kết thành khối; kết thành cục
- đóng miếng da phủ gót (vào gót giày)