cluster

/'klʌstə/
Học thuật
Thân thiện
cluster

A cluster of bright red berries grows on the branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một nhóm, một đám, một cụm: Chỉ một tập hợp của nhiều thứ tương tự nhau, thườnggần nhau hoặc được nhóm lại với nhau. dụ: một nhóm người, một cụm hoa, một chùm quả.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Tụ họp lại, tụm lại, mọc thành cụm: Chỉ hành động tập hợp lại gần nhau một cách tự nhiên hoặc chủ ý.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Thu gộp lại, gom lại, hợp lại: Chỉ hành động chủ động nhóm hoặc tập hợp các thứ lại với nhau thành một cụm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A cluster of stars was visible in the night sky. (Một cụm sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
    • The village was just a small cluster of houses. (Ngôi làng chỉ một cụm nhà nhỏ.)
    • She held a beautiful cluster of grapes. ( ấy cầm một chùm nho đẹp.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The students tend to cluster around the teacher after class. (Các học sinh xu hướng tụm lại quanh giáo viên sau giờ học.)
    • These flowers cluster at the top of the stem. (Những bông hoa này mọc thành cụmngọn cành.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The librarian clustered the books by genre on the new shelf. (Người thủ thư đã nhóm những cuốn sách theo thể loại trên giá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cluster around": Tụ tập, vây quanh một người hoặc một vật trung tâm.

    • Reporters clustered around the celebrity to ask questions. (Các phóng viên vây quanh người nổi tiếng để đặt câu hỏi.)
  • "In a cluster": Ở trong trạng thái tập trung thành một nhóm.

    • The data points appear in a cluster on the graph. (Các điểm dữ liệu xuất hiện thành một cụm trên biểu đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clustered (adj): Được sắp xếp thành cụm, tụ lại.

    • The clustered buildings created a cozy atmosphere. (Những tòa nhà tụ lại tạo nên bầu không khí ấm cúng.)
  • Clustering (n): Hành động tụ tập, sự phân cụm (thường dùng trong phân tích dữ liệu).

    • The clustering of customers helps in market analysis. (Việc phân cụm khách hàng hỗ trợ phân tích thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bunch (, chùm), group (nhóm), collection (tập hợp), knot (nhóm nhỏ).
  • Động từ: Gather (tập hợp), congregate (tụ họp), assemble (tập trung), bunch up (túm tụm lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cluster together: Tụ lại với nhau, co cụm lại.
    • The sheep clustered together for warmth. (Những con cừu tụ lại với nhau để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến.)

cluster

A cluster of bright red berries grows on the branch.

danh từ
  1. đám, , cụm; đàn, bầy
    • a cluster of people
      đám người
    • a cluster of flowers
      hoa
    • a cluster of bees
      đàn ong
    • a cluster of bananas
      nải chuối
nội động từ
  1. mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả)
  2. tụ họp lại, tụm lại
    • children cluster round mother
      con cái tụm lại quanh mẹ
ngoại động từ
  1. thu gộp, góp lại, hợp lại, lại