chunk

/tʃʌnk/
Học thuật
Thân thiện
chunk

We found a large chunk of ice in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một khối, một miếng, một phần lớn thường hình dạng rõ ràng: "chunk" chỉ một phần của vật chất, thức ăn, hoặc thông tin được tách ra kích thước đáng kể.
    • Một lượng lớn, một khoản đáng kể: "chunk" cũng có thể dùng để chỉ một số lượng hoặc khối lượng lớn của một thứ đó trừu tượng, như thời gian hoặc tiền bạc.
  2. Động từ:

    • Chia thành từng khối, từng phần lớn: Hành động phân chia một thứ đó thành các phần lớn, dễ quản lý hơn.
    • Ném, quăng mạnh (một vật nặng): Một cách dùng không trang trọng, chỉ hành động ném một vật nặng hoặc cồng kềnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She broke off a chunk of chocolate and gave it to me. ( ấy bẻ một miếng --la lớn đưa cho tôi.)
    • A huge chunk of the budget is spent on education. (Một phần lớn ngân sách được chi cho giáo dục.)
    • I spent a big chunk of my day answering emails. (Tôi đã dành một phần lớn thời gian trong ngày để trả lời email.)
  • Động từ:

    • The software chunks the data into smaller packets for transmission. (Phần mềm chia nhỏ dữ liệu thành các gói nhỏ hơn để truyền đi.)
    • (Thông tục) He chunked the rock into the pond. (Anh ta ném hòn đá xuống ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chunk of change": một khoản tiền lớn.

    • That new car must have cost a chunk of change. (Chiếc xe mới đó hẳn đã tốn một khoản tiền lớn.)
  • "to chunk out": phân bổ hoặc dành riêng (thời gian, nguồn lực).

    • I need to chunk out some time this weekend to finish the report. (Tôi cần dành riêng một khoảng thời gian cuối tuần này để hoàn thành báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chunky (adj): dạng cục, miếng lớn; dày nặng.
    • She prefers chunky peanut butter. ( ấy thích đậu phộng những miếng đậu to.)
    • He was wearing a chunky sweater. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo len dày cộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lump (cục), piece (mảnh), block (khối), portion (phần), slab (tấm dày).
  • Động từ: Divide (chia), split (tách), lump together (gom lại), hurl (ném mạnh - nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chunk up: trở nên to khỏe, đầy đặn (thường nói về cơ thể).

    • He's really chunked up since he started weightlifting. (Anh ta trở nên rất vạm vỡ kể từ khi bắt đầu tập tạ.)
  • Chunk down: (trong tin học) giảm kích thước dữ liệu bằng cách chia nhỏ.

    • The system automatically chunks down large files for faster upload. (Hệ thống tự động chia nhỏ các tập tin lớn để tải lên nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than you can chew: (tương đương với "to bite off a big chunk" trong ngữ cảnh tham khảo) ôm đồm nhiều việc quá sức.
    • By accepting three major projects at once, he bit off more than he could chew. (Bằng việc nhận ba dự án lớn cùng lúc, anh ta đã ôm đồm nhiều việc quá sức mình.)
chunk

We found a large chunk of ice in the forest.

danh từ
  1. (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn chắc mập; ngựa lùn chắc mập

Idioms

  • to bite off a big chunk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chunk"

Từ có nhắc đến "chunk"