lump
/lʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cục, tảng, miếng: Một phần vật chất có hình dạng không xác định, thường nhỏ và rắn chắc.
- Cái bướu, chỗ sưng u lên: Một vùng sưng lên hoặc nhô ra trên cơ thể.
- Cả mớ, toàn bộ: Một lượng lớn được xem xét như một tổng thể, không chia nhỏ.
- Người đần độn, người chậm chạp: (Cách dùng không trang trọng) Một người được coi là ngu ngốc hoặc lười biếng.
Động từ:
- Gộp lại, xếp chung: Hành động đặt nhiều thứ khác nhau vào cùng một nhóm hoặc xem chúng như nhau.
- Đóng cục lại, vón lại: Trở nên kết dính và tạo thành những khối nhỏ.
- Chịu đựng, cam chịu: (Thường trong cụm "lump it") Phải chấp nhận một tình huống khó chịu hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She added a lump of butter to the pan. (Cô ấy thêm một cục bơ vào chảo.)
- The doctor found a small lump on his neck. (Bác sĩ phát hiện một cục u nhỏ trên cổ anh ta.)
- He sold his collection in one lump. (Anh ấy bán bộ sưu tập của mình thành một mớ.)
- Don't just sit there like a lump—help me! (Đừng có ngồi đó như một kẻ đần độn—hãy giúp tôi!)
Động từ:
- The report lumps all the problems together. (Báo cáo gộp chung tất cả các vấn đề lại.)
- The sauce will lump if you don't stir it constantly. (Nước sốt sẽ vón cục nếu bạn không khuấy liên tục.)
- If you don't like the new rules, you'll just have to lump it. (Nếu bạn không thích các quy định mới, bạn sẽ phải chịu đựng thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lump in one's throat": Cảm giác nghẹn ngào, xúc động muốn khóc.
- The sad ending of the movie gave me a lump in my throat. (Cái kết buồn của bộ phim khiến tôi nghẹn ngào.)
"Lump sum": Một khoản tiền được trả một lần, thay vì nhiều lần nhỏ.
- He received a tax refund as a lump sum. (Anh ấy nhận được tiền hoàn thuế dưới dạng một khoản trả gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Lumpy (adj): Có nhiều cục, không mịn.
- The mattress is old and lumpy. (Tấm nệm cũ và lồi lõm nhiều cục.)
Lumpish (adj): Chậm chạp, đần độn.
- He gave a lumpish response to the question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cục): Chunk, clump, piece.
- Danh từ (bướu): Bump, swelling, growth.
- Động từ (gộp lại): Combine, group, consolidate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lump together: Gộp chung, xếp chung một cách không phân biệt.
- You shouldn't lump all teenagers together. (Bạn không nên gộp chung tất cả thanh thiếu niên lại.)
Lump along: Di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp.
- The injured dog lumped along behind its owner. (Con chó bị thương lết theo sau chủ của nó.)
Thành ngữ liên quan
Like it or lump it: Thích hay không cũng phải chấp nhận.
- The decision has been made, so like it or lump it. (Quyết định đã được đưa ra, vì vậy thích hay không cũng phải chịu.)
A lump of selfishness: Một kẻ rất ích kỷ.
- He can be a real lump of selfishness sometimes. (Đôi khi hắn ta có thể là một kẻ thực sự ích kỷ.)
danh từ
- cục, tảng, miếng
- a lump of sugarmột cục đường
- a lump of claymột cục đất sét
- lump sugarđường miếng
- cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
- a bad lump on the foreheadu ở trán
- cả mớ, toàn bộ, toàn thể
- in the lumptính cả mớ, tính tất cả
- a lump sumsố tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
- người đần độn, người chậm chạp
Idioms
- to be a lump of selfishnessđại ích kỷ
- to feel (have) a lump in one's throatcảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
ngoại động từ
- xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
- coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc
nội động từ
- đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng
nội động từ
- (+ along) kéo lê, lết đi
- (+ down) ngồi phệt xuống
ngoại động từ
- chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay
- if you don't like it you will have to lump itnếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi