lubber

/'lʌbə/
Học thuật
Thân thiện
lubber

The lubber struggled to tie a simple knot on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vụng về, chậm chạp: Chỉ một người cử chỉ, hành động thiếu khéo léo, nặng nề thường thiếu nhanh nhẹn.
    • Thủy thủ thiếu kinh nghiệm, thủy thủ dở: Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này dùng để chỉ một thủy thủ mới, còn non kém về kỹ năng kinh nghiệm đi biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a big lubber who can't even tie his own shoes properly. (Anh ta một vụng về to xác, ngay cả việc buộc dây giày cũng không làm nổi.)
    • The old sailor called the new recruit a lubber. (Người thủy thủ già gọi tân binh một tay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "landlubber": Một từ ghép phổ biến, dùng để chỉ người sống trên đất liền, không quen với biển cả hoặc công việc trên tàu, thường hàm ý chế giễu sự thiếu kinh nghiệm.
    • The sailors laughed at the landlubbers who got seasick easily. (Các thủy thủ cười nhạo những kẻ "chân đất" dễ say sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubberly (tính từ): Mang tính chất vụng về, lóng ngóng.
    • His lubberly attempts to row the boat were amusing. (Những cố gắng vụng về của anh ta khi chèo thật buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Oaf: Người vụng về, ngốc nghếch.
  • Clumsy person: Người hậu đậu, vụng về.
  • Novice sailor: Thủy thủ mới, tay (nghĩa hàng hải).
Thành ngữ liên quan
  • "Lubber's hole": Một thuật ngữ hàng hải chỉ lỗ hổng trên bệ đứngcột buồm, nơi một "lubber" (thủy thủ non) có thể chọn cách leo qua thay vì leo bên ngoài một cách can đảm thuần thục.
    • Real sailors don't use the lubber's hole. (Những thủy thủ thực thụ không đi qua cái lỗ của kẻ nhát gan.)
lubber

The lubber struggled to tie a simple knot on the ship's deck.

danh từ
  1. người chậm chạp, người vụng về, người ngớ ngẩn
  2. (hàng hải) thuỷ thủ dở, thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lubber"