goon
/gu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu Mỹ):
- Kẻ ngu đần, người ngốc nghếch: Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc hành động thô kệch, thiếu thông minh.
- Tên côn đồ, kẻ đánh thuê bạo lực: Chỉ một tên côn đồ, thường được thuê để đe dọa, khủng bố hoặc tấn công người khác, đặc biệt là trong các cuộc xung đột lao động hoặc bảo vệ bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa kẻ ngu đần):
- Don't be such a goon; think before you act. (Đừng có mà ngu ngốc thế; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
- He's a big, clumsy goon, but he has a good heart. (Hắn là một gã to lớn, vụng về ngốc nghếch, nhưng lại có trái tim lương thiện.)
Danh từ (nghĩa tên côn đồ):
- The company hired goons to intimidate the striking workers. (Công ty đã thuê những tên côn đồ để đe dọa các công nhân đình công.)
- The mob boss was always surrounded by his goons. (Tên trùm băng đảng lúc nào cũng được bao quanh bởi những tay chân đánh thuê của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hired goon": Kẻ đánh thuê, tay chân được trả tiền để thực hiện hành vi bạo lực hoặc đe dọa.
- The protest was disrupted by a group of hired goons. (Cuộc biểu tình bị phá rối bởi một nhóm tay chân đánh thuê.)
Biến thể và từ gần giúng
- Goon squad (danh từ, cụm từ): Nhóm côn đồ, đội quân đánh thuê.
- The politician's goon squad was used to silence critics. (Đội quân côn đồ của chính trị gia đó được dùng để bịt miệng những người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kẻ ngu đần: Oaf, lout, dunce, fool, idiot.
- Nghĩa tên côn đồ: Thug, hoodlum, enforcer, hired muscle, bruiser.
Thành ngữ liên quan
- To play the goon: Hành động một cách thô bạo hoặc ngu ngốc.
- Stop playing the goon and help me solve this problem properly. (Đừng có hành động như một thằng ngốc nữa và hãy giúp tôi giải quyết vấn đề này cho đàng hoàng.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- người ngu đần, người ngu ngốc
- kẻ khủng bố thuê (được thuê tiền để khủng bố anh em công nhân)