dragoon

/drə'gu:n/ Cách viết khác : (dragon) /drə'gu:n/
Học thuật
Thân thiện
dragoon

A dragoon in a blue uniform rides a black horse across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Quân sự) Kỵ binh: Chỉ một binh chủng kỵ binh hạng nặng trong các đội quân châu Âu thời kỳ đầu, thường được trang bị súng ngắn (súng lửa) kiếm.
    • Người hung dữ, kẻ tàn bạo: (Nghĩa ẩn dụ) Một người tính cách hung hãn, cứng rắn hoặc hành động một cách tàn nhẫn.
    • (Động vật học) Bồ câu rồng: Một giống bồ câu nuôi đặc điểm ngoại hình đặc biệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Đàn áp, khủng bố (bằng lực hoặc đe dọa): Hành động sử dụng sức mạnh quân sự hoặc đe dọa bạo lực để khuất phục hoặc kiểm soát.
    • Bức hiếp, ép buộc: Buộc ai đó phải làm điều thông qua sức ép, đe dọa hoặc các biện pháp cưỡng chế thô bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dragoons charged across the battlefield. (Đội kỵ binh xung phong vượt qua chiến trường.)
    • He was a real dragoon when it came to enforcing the rules. (Anh ta đúng một kẻ hung dữ khi thi hành các quy định.)
    • She breeds fancy dragoons. ( ấy nuôi giống bồ câu rồng cảnh.)
  • Ngoại động từ:

    • The government dragooned the rebellion. (Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi dậy.)
    • They dragooned him into signing the contract. (Họ đã ép buộc anh ta hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dragoon someone into doing something": Mẫu câu phổ biến để diễn tả việc ép buộc ai làm gì.
    • I was dragooned into organizing the office party. (Tôi bị ép phải tổ chức bữa tiệc văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragon (danh từ): Con rồng. (Từ nguyên của "dragoon", kỵ binh thường mang cờ hiệu hình rồng hoặc được coi hung dữ như rồng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kỵ binh): Cavalryman, trooper.
  • Động từ (ép buộc): Coerce, compel, force, strong-arm, bully.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dragoon into: (Đã được giải thích trong mục "Các cách sử dụng nâng cao") Ép buộc ai tham gia hoặc làm việc .
dragoon

A dragoon in a blue uniform rides a black horse across an open field.

danh từ
  1. (quân sự) kỵ binh
  2. người hung dữ
  3. (động vật học) bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragon)
ngoại động từ
  1. đàn áp, khủng bố (bằng kỵ binh)
  2. bức hiếp (ai phải làm gì)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống