gawk
/gɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn, ngây người ra nhìn: Hành động nhìn chằm chằm một cách thiếu tế nhị, với vẻ mặt ngạc nhiên, tò mò hoặc ngốc nghếch.
- Danh từ :
- Người vụng về, người lóng ngóng: Một người thiếu khéo léo, hay làm hỏng việc.
- Người nhút nhát, rụt rè: Một người có tính cách e dè, thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tourists gawk at the famous monument. (Du khách trố mắt nhìn đài tưởng niệm nổi tiếng một cách ngớ ngẩn.)
- Don't just stand there and gawk; come and help me! (Đừng chỉ đứng đó mà ngây người ra nhìn; lại đây giúp tôi!)
- Danh từ:
- He felt like a gawk at the formal party. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ lóng ngóng trong bữa tiệc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gawk at someone/something": Nhìn chằm chằm một cách thiếu lịch sự vào ai đó/cái gì.
- It's rude to gawk at people who are different. (Thật bất lịch sự khi trố mắt nhìn những người khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gawker (danh từ): Người hay tò mò nhìn chằm chằm, thường dùng để chỉ những người hiếu kỳ tụ tập tại hiện trường tai nạn.
- Gawky (tính từ): Lóng ngóng, vụng về (dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc cử chỉ).
- A gawky teenager. (Một thiếu niên lóng ngóng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Gape: Há hốc miệng (và thường là mắt) ra nhìn vì ngạc nhiên.
- Stare: Nhìn chằm chằm.
- Goggle: Trợn mắt nhìn.
- Danh từ:
- Klutz: Người vụng về (từ lóng).
- Oaf: Người thô kệch, ngốc nghếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gawk around: Đảo mắt nhìn xung quanh một cách ngớ ngẩn, tò mò.
- He just gawked around the expensive store without buying anything. (Anh ta chỉ đảo mắt nhìn quanh cửa hàng đắt tiền một cách tò mò mà không mua gì.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gawk")
danh từ
- người lóng ngóng
- người nhút nhát rụt rè
nội động từ
- trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn