gawk

/gɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
gawk

A tourist gawks at the towering skyscraper.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn, ngây người ra nhìn: Hành động nhìn chằm chằm một cách thiếu tế nhị, với vẻ mặt ngạc nhiên, tò mò hoặc ngốc nghếch.
  2. Danh từ :
    • Người vụng về, người lóng ngóng: Một người thiếu khéo léo, hay làm hỏng việc.
    • Người nhút nhát, rụt rè: Một người tính cách e dè, thiếu tự tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tourists gawk at the famous monument. (Du khách trố mắt nhìn đài tưởng niệm nổi tiếng một cách ngớ ngẩn.)
    • Don't just stand there and gawk; come and help me! (Đừng chỉ đứng đó ngây người ra nhìn; lại đây giúp tôi!)
  • Danh từ:
    • He felt like a gawk at the formal party. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ lóng ngóng trong bữa tiệc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gawk at someone/something": Nhìn chằm chằm một cách thiếu lịch sự vào ai đó/cái .
    • It's rude to gawk at people who are different. (Thật bất lịch sự khi trố mắt nhìn những người khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gawker (danh từ): Người hay tò mò nhìn chằm chằm, thường dùng để chỉ những người hiếu kỳ tụ tập tại hiện trường tai nạn.
  • Gawky (tính từ): Lóng ngóng, vụng về (dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc cử chỉ).
    • A gawky teenager. (Một thiếu niên lóng ngóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Gape: Há hốc miệng ( thường mắt) ra nhìn ngạc nhiên.
    • Stare: Nhìn chằm chằm.
    • Goggle: Trợn mắt nhìn.
  • Danh từ:
    • Klutz: Người vụng về (từ lóng).
    • Oaf: Người thô kệch, ngốc nghếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gawk around: Đảo mắt nhìn xung quanh một cách ngớ ngẩn, tò mò.
    • He just gawked around the expensive store without buying anything. (Anh ta chỉ đảo mắt nhìn quanh cửa hàng đắt tiền một cách tò mò không mua .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gawk")

gawk

A tourist gawks at the towering skyscraper.

danh từ
  1. người lóng ngóng
  2. người nhút nhát rụt rè
nội động từ
  1. trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn

Từ gần giống

Từ chứa "gawk"